| số nhiều | mattocks |
The farmer used a mattock to dig up the stubborn roots.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc xẻng để đào những rễ cây cứng đầu.
She swung the mattock with great force to break up the hard soil.
Cô ấy vung xẻng với sức mạnh lớn để phá vỡ đất cứng.
The construction workers relied on mattocks to clear the rocky terrain.
Những người công nhân xây dựng đã dựa vào xẻng để dọn dẹp khu vực địa hình đá gồ ghề.
He grabbed the mattock and headed towards the overgrown bushes.
Anh ta cầm chiếc xẻng và đi về phía những bụi cây rậm rạp.
The archaeologist carefully used a mattock to unearth ancient artifacts.
Nhà khảo cổ học đã cẩn thận sử dụng một chiếc xẻng để khai quật các cổ vật cổ đại.
The miners wielded their mattocks to extract valuable minerals from the earth.
Những người thợ mỏ đã sử dụng xẻng của họ để khai thác các khoáng chất có giá trị từ lòng đất.
She found the old mattock in the shed and decided to give it a new handle.
Cô ấy tìm thấy chiếc xẻng cũ trong nhà kho và quyết định cho nó một tay cầm mới.
The gardeners used mattocks to clear the land for a new flower bed.
Những người làm vườn đã sử dụng xẻng để dọn dẹp đất cho một luống hoa mới.
The mattock proved to be a versatile tool for various outdoor tasks.
Chiếc xẻng đã chứng tỏ là một công cụ đa năng cho nhiều công việc ngoài trời khác nhau.
He carefully sharpened the blade of the mattock before beginning his work.
Anh ta cẩn thận mài sắc lưỡi xẻng trước khi bắt đầu công việc.
The farmer used a mattock to dig up the stubborn roots.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc xẻng để đào những rễ cây cứng đầu.
She swung the mattock with great force to break up the hard soil.
Cô ấy vung xẻng với sức mạnh lớn để phá vỡ đất cứng.
The construction workers relied on mattocks to clear the rocky terrain.
Những người công nhân xây dựng đã dựa vào xẻng để dọn dẹp khu vực địa hình đá gồ ghề.
He grabbed the mattock and headed towards the overgrown bushes.
Anh ta cầm chiếc xẻng và đi về phía những bụi cây rậm rạp.
The archaeologist carefully used a mattock to unearth ancient artifacts.
Nhà khảo cổ học đã cẩn thận sử dụng một chiếc xẻng để khai quật các cổ vật cổ đại.
The miners wielded their mattocks to extract valuable minerals from the earth.
Những người thợ mỏ đã sử dụng xẻng của họ để khai thác các khoáng chất có giá trị từ lòng đất.
She found the old mattock in the shed and decided to give it a new handle.
Cô ấy tìm thấy chiếc xẻng cũ trong nhà kho và quyết định cho nó một tay cầm mới.
The gardeners used mattocks to clear the land for a new flower bed.
Những người làm vườn đã sử dụng xẻng để dọn dẹp đất cho một luống hoa mới.
The mattock proved to be a versatile tool for various outdoor tasks.
Chiếc xẻng đã chứng tỏ là một công cụ đa năng cho nhiều công việc ngoài trời khác nhau.
He carefully sharpened the blade of the mattock before beginning his work.
Anh ta cẩn thận mài sắc lưỡi xẻng trước khi bắt đầu công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay