mauled bear
gấu bị xé xác
mauled victim
người bị xé xác
mauled animal
động vật bị xé xác
mauled child
đứa trẻ bị xé xác
mauled pet
thú cưng bị xé xác
mauled man
người đàn ông bị xé xác
mauled woman
người phụ nữ bị xé xác
mauled creature
sinh vật bị xé xác
mauled tourist
khách du lịch bị xé xác
mauled livestock
gia súc bị xé xác
the lion mauled its prey in the wild.
con sư tử đã xé xác con mồi trong tự nhiên.
he was mauled by a dog while walking in the park.
anh ta bị chó xé xác khi đang đi dạo trong công viên.
the bear mauled the campers' supplies.
con gấu đã xé nát đồ dùng của những người cắm trại.
she felt mauled by the harsh criticism from her peers.
cô cảm thấy bị tổn thương sâu sắc bởi những lời chỉ trích gay gắt từ bạn bè.
the child was mauled by a stray cat.
đứa trẻ bị một con mèo hoang xé xác.
after the fight, he looked like he had been mauled.
sau trận đấu, anh ta trông như thể đã bị xé xác.
the actor felt mauled by the negative reviews.
diễn viên cảm thấy bị tổn thương bởi những đánh giá tiêu cực.
wild animals can easily maul unsuspecting humans.
động vật hoang dã có thể dễ dàng xé xác những người không đề phòng.
he was mauled emotionally after the breakup.
anh ta bị tổn thương về mặt cảm xúc sau khi chia tay.
the zoo had to close after the lion mauled its keeper.
vườn thú phải đóng cửa sau khi con sư tử xé xác người chăm sóc.
mauled bear
gấu bị xé xác
mauled victim
người bị xé xác
mauled animal
động vật bị xé xác
mauled child
đứa trẻ bị xé xác
mauled pet
thú cưng bị xé xác
mauled man
người đàn ông bị xé xác
mauled woman
người phụ nữ bị xé xác
mauled creature
sinh vật bị xé xác
mauled tourist
khách du lịch bị xé xác
mauled livestock
gia súc bị xé xác
the lion mauled its prey in the wild.
con sư tử đã xé xác con mồi trong tự nhiên.
he was mauled by a dog while walking in the park.
anh ta bị chó xé xác khi đang đi dạo trong công viên.
the bear mauled the campers' supplies.
con gấu đã xé nát đồ dùng của những người cắm trại.
she felt mauled by the harsh criticism from her peers.
cô cảm thấy bị tổn thương sâu sắc bởi những lời chỉ trích gay gắt từ bạn bè.
the child was mauled by a stray cat.
đứa trẻ bị một con mèo hoang xé xác.
after the fight, he looked like he had been mauled.
sau trận đấu, anh ta trông như thể đã bị xé xác.
the actor felt mauled by the negative reviews.
diễn viên cảm thấy bị tổn thương bởi những đánh giá tiêu cực.
wild animals can easily maul unsuspecting humans.
động vật hoang dã có thể dễ dàng xé xác những người không đề phòng.
he was mauled emotionally after the breakup.
anh ta bị tổn thương về mặt cảm xúc sau khi chia tay.
the zoo had to close after the lion mauled its keeper.
vườn thú phải đóng cửa sau khi con sư tử xé xác người chăm sóc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay