meager income
thu nhập bèo bọt
meager resources
nguồn lực ít ỏi
meager meal
bữa ăn đạm bạc
meager salary
mức lương thấp
meager support
sự hỗ trợ ít ỏi
meager results
kết quả kém
meager prospects
triển vọng hạn hẹp
meager benefits
các lợi ích ít ỏi
meager offerings
các món dâng cúng ít ỏi
meager performance
hiệu suất kém
his salary was meager, barely enough to cover his expenses.
mức lương của anh ấy rất ít ỏi, hầu như không đủ để trang trải chi phí.
they offered meager support for the project, which hindered its progress.
họ cung cấp sự hỗ trợ rất hạn chế cho dự án, điều này cản trở tiến độ của nó.
the meager harvest left many families struggling to survive.
vụ mùa kém năng suất khiến nhiều gia đình phải vật lộn để tồn tại.
despite his meager resources, he managed to achieve great things.
bất chấp nguồn lực hạn chế của mình, anh ấy đã đạt được những điều tuyệt vời.
she received a meager amount of food at the shelter.
cô ấy nhận được một lượng thức ăn rất ít ỏi tại nơi trú ẩn.
the meager results of the experiment were disappointing.
kết quả thí nghiệm kém cỏi thật đáng thất vọng.
his meager attempts at humor fell flat.
những nỗ lực hài hước kém cỏi của anh ấy không thành công.
they lived on a meager budget, struggling to make ends meet.
họ sống bằng một ngân sách rất hạn chế, vật lộn để kiếm sống.
the meager details in the report raised more questions than answers.
những chi tiết ít ỏi trong báo cáo đặt ra nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.
with only a meager amount of time left, they had to hurry.
chỉ còn một lượng thời gian rất ít, họ phải vội.
meager income
thu nhập bèo bọt
meager resources
nguồn lực ít ỏi
meager meal
bữa ăn đạm bạc
meager salary
mức lương thấp
meager support
sự hỗ trợ ít ỏi
meager results
kết quả kém
meager prospects
triển vọng hạn hẹp
meager benefits
các lợi ích ít ỏi
meager offerings
các món dâng cúng ít ỏi
meager performance
hiệu suất kém
his salary was meager, barely enough to cover his expenses.
mức lương của anh ấy rất ít ỏi, hầu như không đủ để trang trải chi phí.
they offered meager support for the project, which hindered its progress.
họ cung cấp sự hỗ trợ rất hạn chế cho dự án, điều này cản trở tiến độ của nó.
the meager harvest left many families struggling to survive.
vụ mùa kém năng suất khiến nhiều gia đình phải vật lộn để tồn tại.
despite his meager resources, he managed to achieve great things.
bất chấp nguồn lực hạn chế của mình, anh ấy đã đạt được những điều tuyệt vời.
she received a meager amount of food at the shelter.
cô ấy nhận được một lượng thức ăn rất ít ỏi tại nơi trú ẩn.
the meager results of the experiment were disappointing.
kết quả thí nghiệm kém cỏi thật đáng thất vọng.
his meager attempts at humor fell flat.
những nỗ lực hài hước kém cỏi của anh ấy không thành công.
they lived on a meager budget, struggling to make ends meet.
họ sống bằng một ngân sách rất hạn chế, vật lộn để kiếm sống.
the meager details in the report raised more questions than answers.
những chi tiết ít ỏi trong báo cáo đặt ra nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.
with only a meager amount of time left, they had to hurry.
chỉ còn một lượng thời gian rất ít, họ phải vội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay