god's mercies
ơn trời
new mercies
ơn mới
great mercies
ơn lớn
endless mercies
ơn vô tận
daily mercies
ơn hàng ngày
divine mercies
ơn thiêng liêng
unfailing mercies
ơn không đổi
boundless mercies
ơn vô hạn
tender mercies
ơn nhân ái
mercies anew
ơn mới lại
we should show mercies to those in need.
chúng ta nên thể hiện lòng thương xót đối với những người đang cần giúp đỡ.
her mercies were extended to all creatures.
lòng thương xót của cô ấy đã được chia sẻ với tất cả các sinh vật.
he thanked her for her mercies during his hardships.
anh ấy đã cảm ơn cô ấy vì lòng thương xót của cô ấy trong những lúc khó khăn của anh ấy.
they were moved by the mercies shown by the volunteers.
họ đã cảm động trước lòng thương xót mà các tình nguyện viên đã thể hiện.
in times of trouble, we must remember to show mercies.
trong những lúc khó khăn, chúng ta phải nhớ thể hiện lòng thương xót.
her mercies were a source of comfort for the grieving.
lòng thương xót của cô ấy là nguồn an ủi cho những người đang đau buồn.
he believed that mercies could change a person's life.
anh ấy tin rằng lòng thương xót có thể thay đổi cuộc đời một người.
acts of mercies can create a ripple effect in society.
những hành động thương xót có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong xã hội.
she was known for her mercies towards the less fortunate.
cô ấy nổi tiếng với lòng thương xót của mình đối với những người kém may mắn hơn.
we should all strive to practice mercies in our daily lives.
chúng ta đều nên cố gắng thực hành lòng thương xót trong cuộc sống hàng ngày của mình.
god's mercies
ơn trời
new mercies
ơn mới
great mercies
ơn lớn
endless mercies
ơn vô tận
daily mercies
ơn hàng ngày
divine mercies
ơn thiêng liêng
unfailing mercies
ơn không đổi
boundless mercies
ơn vô hạn
tender mercies
ơn nhân ái
mercies anew
ơn mới lại
we should show mercies to those in need.
chúng ta nên thể hiện lòng thương xót đối với những người đang cần giúp đỡ.
her mercies were extended to all creatures.
lòng thương xót của cô ấy đã được chia sẻ với tất cả các sinh vật.
he thanked her for her mercies during his hardships.
anh ấy đã cảm ơn cô ấy vì lòng thương xót của cô ấy trong những lúc khó khăn của anh ấy.
they were moved by the mercies shown by the volunteers.
họ đã cảm động trước lòng thương xót mà các tình nguyện viên đã thể hiện.
in times of trouble, we must remember to show mercies.
trong những lúc khó khăn, chúng ta phải nhớ thể hiện lòng thương xót.
her mercies were a source of comfort for the grieving.
lòng thương xót của cô ấy là nguồn an ủi cho những người đang đau buồn.
he believed that mercies could change a person's life.
anh ấy tin rằng lòng thương xót có thể thay đổi cuộc đời một người.
acts of mercies can create a ripple effect in society.
những hành động thương xót có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong xã hội.
she was known for her mercies towards the less fortunate.
cô ấy nổi tiếng với lòng thương xót của mình đối với những người kém may mắn hơn.
we should all strive to practice mercies in our daily lives.
chúng ta đều nên cố gắng thực hành lòng thương xót trong cuộc sống hàng ngày của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay