minutiae of life
những chi tiết nhỏ của cuộc sống
minutiae in detail
những chi tiết nhỏ tỉ mỉ
minutiae of work
những chi tiết nhỏ của công việc
minutiae of rules
những chi tiết nhỏ của các quy tắc
minutiae of planning
những chi tiết nhỏ của kế hoạch
minutiae to consider
những chi tiết nhỏ cần xem xét
minutiae of discussion
những chi tiết nhỏ của cuộc thảo luận
minutiae of design
những chi tiết nhỏ của thiết kế
minutiae in writing
những chi tiết nhỏ trong viết lách
he often gets lost in the minutiae of the project.
anh ấy thường lạc lõng trong những chi tiết nhỏ của dự án.
understanding the minutiae can lead to better results.
hiểu những chi tiết nhỏ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she pays attention to the minutiae of her artwork.
cô ấy chú ý đến những chi tiết nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
in negotiations, the minutiae can make a big difference.
trong đàm phán, những chi tiết nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
he enjoys discussing the minutiae of historical events.
anh ấy thích thảo luận về những chi tiết nhỏ của các sự kiện lịch sử.
the report was filled with minutiae that were unnecessary.
báo cáo chứa đầy những chi tiết nhỏ không cần thiết.
she often overlooks the minutiae in her rush to finish.
cô ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ trong sự vội vã hoàn thành.
attention to minutiae is crucial in scientific research.
chú ý đến những chi tiết nhỏ là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
he has a knack for remembering the minutiae of conversations.
anh ấy có khả năng nhớ những chi tiết nhỏ trong các cuộc trò chuyện.
the minutiae of daily life can often be overwhelming.
những chi tiết nhỏ của cuộc sống hàng ngày thường có thể quá sức.
minutiae of life
những chi tiết nhỏ của cuộc sống
minutiae in detail
những chi tiết nhỏ tỉ mỉ
minutiae of work
những chi tiết nhỏ của công việc
minutiae of rules
những chi tiết nhỏ của các quy tắc
minutiae of planning
những chi tiết nhỏ của kế hoạch
minutiae to consider
những chi tiết nhỏ cần xem xét
minutiae of discussion
những chi tiết nhỏ của cuộc thảo luận
minutiae of design
những chi tiết nhỏ của thiết kế
minutiae in writing
những chi tiết nhỏ trong viết lách
he often gets lost in the minutiae of the project.
anh ấy thường lạc lõng trong những chi tiết nhỏ của dự án.
understanding the minutiae can lead to better results.
hiểu những chi tiết nhỏ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she pays attention to the minutiae of her artwork.
cô ấy chú ý đến những chi tiết nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
in negotiations, the minutiae can make a big difference.
trong đàm phán, những chi tiết nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
he enjoys discussing the minutiae of historical events.
anh ấy thích thảo luận về những chi tiết nhỏ của các sự kiện lịch sử.
the report was filled with minutiae that were unnecessary.
báo cáo chứa đầy những chi tiết nhỏ không cần thiết.
she often overlooks the minutiae in her rush to finish.
cô ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ trong sự vội vã hoàn thành.
attention to minutiae is crucial in scientific research.
chú ý đến những chi tiết nhỏ là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
he has a knack for remembering the minutiae of conversations.
anh ấy có khả năng nhớ những chi tiết nhỏ trong các cuộc trò chuyện.
the minutiae of daily life can often be overwhelming.
những chi tiết nhỏ của cuộc sống hàng ngày thường có thể quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay