This misshapen ogrelike brute has taut flesh with a claylike texture.
Kẻ thô kệch, dị dạng như người lùn này có làn da căng và kết cấu như đất sét.
Indeed, there may be a fetishistic interest in misshapen or even missing body parts –a hump, a goiter, or an amputation.
Thực sự, có thể có sự quan tâm ái dục đến các bộ phận cơ thể biến dạng hoặc thậm chí bị thiếu – một cái bướu, một bướu cổ, hoặc một lần cắt bỏ.
The misshapen vase wobbled on the uneven table.
Chậu hoa méo mó đã rung lắc trên mặt bàn không bằng phẳng.
His misshapen hand made it difficult for him to hold a pen.
Bàn tay méo mó của anh ấy khiến anh ấy khó cầm bút.
The misshapen cake collapsed in the oven.
Chiếc bánh méo mó đã sụp đổ trong lò nướng.
She tried to reshape the misshapen clay into a perfect sphere.
Cô ấy cố gắng tạo lại hình dạng đất sét méo mó thành một hình cầu hoàn hảo.
The misshapen tree trunk twisted in strange angles.
Thân cây méo mó xoắn lại ở những góc độ kỳ lạ.
The misshapen rock stood out among the smooth stones.
Tảng đá méo mó nổi bật giữa những viên đá nhẵn.
The misshapen shadow cast by the streetlight looked eerie.
Dáng bóng méo mó do ánh đèn đường tạo ra trông thật kỳ lạ.
Despite its misshapen appearance, the fruit was still edible.
Bất chấp vẻ ngoài méo mó của nó, trái cây vẫn có thể ăn được.
The misshapen key wouldn't fit into the lock.
Chìa khóa méo mó không vừa vào ổ khóa.
The misshapen figure in the painting added a sense of surrealism.
Hình ảnh méo mó trong bức tranh đã thêm vào một cảm giác siêu thực.
This misshapen ogrelike brute has taut flesh with a claylike texture.
Kẻ thô kệch, dị dạng như người lùn này có làn da căng và kết cấu như đất sét.
Indeed, there may be a fetishistic interest in misshapen or even missing body parts –a hump, a goiter, or an amputation.
Thực sự, có thể có sự quan tâm ái dục đến các bộ phận cơ thể biến dạng hoặc thậm chí bị thiếu – một cái bướu, một bướu cổ, hoặc một lần cắt bỏ.
The misshapen vase wobbled on the uneven table.
Chậu hoa méo mó đã rung lắc trên mặt bàn không bằng phẳng.
His misshapen hand made it difficult for him to hold a pen.
Bàn tay méo mó của anh ấy khiến anh ấy khó cầm bút.
The misshapen cake collapsed in the oven.
Chiếc bánh méo mó đã sụp đổ trong lò nướng.
She tried to reshape the misshapen clay into a perfect sphere.
Cô ấy cố gắng tạo lại hình dạng đất sét méo mó thành một hình cầu hoàn hảo.
The misshapen tree trunk twisted in strange angles.
Thân cây méo mó xoắn lại ở những góc độ kỳ lạ.
The misshapen rock stood out among the smooth stones.
Tảng đá méo mó nổi bật giữa những viên đá nhẵn.
The misshapen shadow cast by the streetlight looked eerie.
Dáng bóng méo mó do ánh đèn đường tạo ra trông thật kỳ lạ.
Despite its misshapen appearance, the fruit was still edible.
Bất chấp vẻ ngoài méo mó của nó, trái cây vẫn có thể ăn được.
The misshapen key wouldn't fit into the lock.
Chìa khóa méo mó không vừa vào ổ khóa.
The misshapen figure in the painting added a sense of surrealism.
Hình ảnh méo mó trong bức tranh đã thêm vào một cảm giác siêu thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay