distorted wave
sóng méo mó
a distorted reflection in the mirror
một sự phản chiếu méo mó trong gương
distorted facts in the news
những sự kiện bị bóp méo trong tin tức
a distorted sense of reality
một cảm nhận méo mó về thực tế
distorted images in the movie
những hình ảnh bị méo mó trong phim
a distorted version of events
một phiên bản bị bóp méo của các sự kiện
distorted perception of beauty
nhận thức méo mó về cái đẹp
a distorted view of the world
một cái nhìn méo mó về thế giới
distorted sound from the speakers
âm thanh bị méo mó từ loa
a distorted interpretation of the data
một cách giải thích méo mó về dữ liệu
distorted memories of the past
những ký ức bị bóp méo về quá khứ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay