misspending funds
lạm dụng quỹ
misspending issues
các vấn đề về lạm dụng
misspending practices
các phương pháp lạm dụng
misspending report
báo cáo về lạm dụng
misspending audit
kiểm toán về lạm dụng
misspending analysis
phân tích về lạm dụng
misspending consequences
hậu quả của việc lạm dụng
misspending prevention
ngăn ngừa lạm dụng
misspending trends
xu hướng lạm dụng
misspending recovery
phục hồi sau lạm dụng
the company faced criticism for misspending its budget.
công ty đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì đã sử dụng sai ngân sách.
misspending public funds can lead to serious consequences.
việc sử dụng trái phép quỹ công cộng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they conducted an audit to investigate the misspending of resources.
họ đã tiến hành kiểm toán để điều tra việc sử dụng sai nguồn lực.
the report highlighted instances of misspending in the project.
báo cáo nêu bật những trường hợp sử dụng sai trong dự án.
misspending can undermine trust in government institutions.
việc sử dụng sai có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức chính phủ.
she was fired for her role in the misspending scandal.
cô ấy đã bị sa thải vì vai trò của cô ấy trong vụ bê bối sử dụng sai.
efforts to reduce misspending are crucial for financial health.
những nỗ lực để giảm thiểu việc sử dụng sai là rất quan trọng cho sức khỏe tài chính.
the organization implemented new policies to prevent misspending.
tổ chức đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn việc sử dụng sai.
training staff can help reduce instances of misspending.
đào tạo nhân viên có thể giúp giảm thiểu các trường hợp sử dụng sai.
they are investigating allegations of misspending in the charity.
họ đang điều tra những cáo buộc về việc sử dụng sai trong tổ chức từ thiện.
misspending funds
lạm dụng quỹ
misspending issues
các vấn đề về lạm dụng
misspending practices
các phương pháp lạm dụng
misspending report
báo cáo về lạm dụng
misspending audit
kiểm toán về lạm dụng
misspending analysis
phân tích về lạm dụng
misspending consequences
hậu quả của việc lạm dụng
misspending prevention
ngăn ngừa lạm dụng
misspending trends
xu hướng lạm dụng
misspending recovery
phục hồi sau lạm dụng
the company faced criticism for misspending its budget.
công ty đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì đã sử dụng sai ngân sách.
misspending public funds can lead to serious consequences.
việc sử dụng trái phép quỹ công cộng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they conducted an audit to investigate the misspending of resources.
họ đã tiến hành kiểm toán để điều tra việc sử dụng sai nguồn lực.
the report highlighted instances of misspending in the project.
báo cáo nêu bật những trường hợp sử dụng sai trong dự án.
misspending can undermine trust in government institutions.
việc sử dụng sai có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức chính phủ.
she was fired for her role in the misspending scandal.
cô ấy đã bị sa thải vì vai trò của cô ấy trong vụ bê bối sử dụng sai.
efforts to reduce misspending are crucial for financial health.
những nỗ lực để giảm thiểu việc sử dụng sai là rất quan trọng cho sức khỏe tài chính.
the organization implemented new policies to prevent misspending.
tổ chức đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn việc sử dụng sai.
training staff can help reduce instances of misspending.
đào tạo nhân viên có thể giúp giảm thiểu các trường hợp sử dụng sai.
they are investigating allegations of misspending in the charity.
họ đang điều tra những cáo buộc về việc sử dụng sai trong tổ chức từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay