moisturizes

[Mỹ]/ˈmɔɪstʃəraɪzɪz/
[Anh]/ˈmɔɪstʃəˌraɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thêm độ ẩm vào một cái gì đó; làm cho nó ẩm ướt

Cụm từ & Cách kết hợp

moisturizes skin

dưỡng ẩm da

moisturizes hair

dưỡng ẩm tóc

moisturizes lips

dưỡng ẩm môi

moisturizes hands

dưỡng ẩm tay

moisturizes body

dưỡng ẩm cơ thể

moisturizes face

dưỡng ẩm khuôn mặt

moisturizes dry

dưỡng ẩm khô

moisturizes deeply

dưỡng ẩm sâu

moisturizes naturally

dưỡng ẩm tự nhiên

moisturizes effectively

dưỡng ẩm hiệu quả

Câu ví dụ

the cream moisturizes the skin effectively.

kem dưỡng ẩm giúp dưỡng ẩm da hiệu quả.

this lotion deeply moisturizes dry areas.

lotion này dưỡng ẩm sâu cho vùng da khô.

she uses a serum that moisturizes and brightens.

Cô ấy sử dụng một loại serum giúp dưỡng ẩm và làm sáng da.

he prefers a moisturizer that quickly absorbs and moisturizes.

Anh ấy thích một loại kem dưỡng ẩm hấp thụ nhanh và dưỡng ẩm.

this mask moisturizes and rejuvenates tired skin.

mặt nạ này giúp dưỡng ẩm và trẻ hóa làn da mệt mỏi.

the product moisturizes while providing sun protection.

Sản phẩm dưỡng ẩm đồng thời cung cấp khả năng bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

it moisturizes the hair, leaving it soft and shiny.

Nó giúp dưỡng ẩm cho tóc, để lại mái tóc mềm mại và bóng sáng.

drink plenty of water to keep your skin moisturized.

Uống nhiều nước để giữ cho da của bạn được dưỡng ẩm.

this body butter intensely moisturizes and nourishes.

Kem dưỡng thể này giúp dưỡng ẩm và nuôi dưỡng sâu.

the formula moisturizes without feeling greasy.

Công thức này giúp dưỡng ẩm mà không gây cảm giác nhờn dính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay