molars

[Mỹ]/ˈməʊləz/
[Anh]/ˈmoʊlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của molar, chỉ những chiếc răng lớn, phẳng ở phía sau miệng được sử dụng để nghiền thức ăn; trong giải phẫu, số nhiều của molar

Cụm từ & Cách kết hợp

wisdom molars

rang khôn

molars extraction

hách bỏng răng

decayed molars

rang khôn bị sâu

upper molars

rang khôn hàm trên

lower molars

rang khôn hàm dưới

molars pain

đau răng khôn

molars filling

lấp răng khôn

molars crown

với mão răng khôn

molars cleaning

vệ sinh răng khôn

molars braces

niềng răng khôn

Câu ví dụ

molars are essential for grinding food.

rang hàm là cần thiết để nghiền thức ăn.

she had her molars extracted last week.

bà ấy đã nhổ răng hàm của mình tuần trước.

brushing your molars is important for dental health.

việc đánh răng hàm rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.

he felt pain in his molars during the night.

anh ấy cảm thấy đau ở răng hàm vào ban đêm.

children usually get their molars later than their front teeth.

trẻ em thường mọc răng hàm muộn hơn răng cửa.

she uses a special toothbrush for her molars.

cô ấy dùng bàn chải đánh răng đặc biệt cho răng hàm của mình.

molars have a larger surface area for chewing.

răng hàm có diện tích bề mặt lớn hơn để nhai.

regular dental check-ups can help maintain healthy molars.

việc kiểm tra răng miệng thường xuyên có thể giúp duy trì răng hàm khỏe mạnh.

he grinds his food with his molars.

anh ấy nghiền thức ăn bằng răng hàm của mình.

her dentist recommended sealants for her molars.

bác sĩ nha khoa của cô ấy khuyên dùng các sản phẩm bảo vệ răng hàm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay