mortals

[Mỹ]/ˈmɔːtəlz/
[Anh]/ˈmɔrtəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. con người, đặc biệt là so sánh với các sinh vật thần thánh; chủng tộc con người; sinh vật phàm trần

Cụm từ & Cách kết hợp

mortal beings

những sinh vật phàm trần

mortal life

cuộc đời phàm tục

mortal souls

lời cầu nguyện phàm tục

mortal sins

những tội lỗi phàm tục

mortal fate

số phận phàm tục

mortal world

thế giới phàm tục

mortal limits

giới hạn phàm tục

mortal struggles

những cuộc đấu tranh phàm tục

mortal challenges

những thử thách phàm tục

mortal existence

sự tồn tại phàm tục

Câu ví dụ

mortals often seek wisdom from the ancients.

người phàm thường tìm kiếm sự khôn ngoan từ tổ tiên.

in the eyes of the gods, mortals are fleeting.

trong mắt các vị thần, người phàm là phù du.

mortals dream of achieving greatness.

người phàm mơ ước đạt được vĩ đại.

many mortals fear the unknown.

rất nhiều người phàm sợ điều chưa biết.

mortals have the power to change their fate.

người phàm có sức mạnh thay đổi số phận của mình.

throughout history, mortals have challenged the divine.

trong suốt lịch sử, người phàm đã thách thức thần thánh.

mortals often find solace in nature.

người phàm thường tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên.

in myths, mortals interact with gods.

trong các câu chuyện thần thoại, người phàm tương tác với các vị thần.

mortals must confront their limitations.

người phàm phải đối mặt với những giới hạn của họ.

some mortals possess extraordinary talents.

một số người phàm sở hữu những tài năng phi thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay