mounds of dirt
những đống đất
mounds of snow
những đống tuyết
mounds of food
những đống thức ăn
mounds of sand
những đống cát
mounds of grass
những đống cỏ
mounds of clay
những đống đất sét
mounds of laundry
những đống quần áo
mounds of leaves
những đống lá
mounds of paper
những đống giấy
mounds of debris
những đống rác thải
the children built mounds of sand at the beach.
Những đứa trẻ đã xây những đống cát trên bãi biển.
the archaeologists discovered ancient burial mounds.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những đống mộ cổ đại.
she planted flowers in the mounds of soil.
Cô ấy đã trồng hoa trong những đống đất.
the farmer created mounds for better drainage.
Người nông dân đã tạo ra những đống đất để thoát nước tốt hơn.
they noticed mounds of dirt in the backyard.
Họ nhận thấy những đống đất trong sân sau.
the rabbit made its home in the grassy mounds.
Con thỏ đã làm tổ của nó trong những đống cỏ.
we saw mounds of leaves after the storm.
Chúng tôi đã thấy những đống lá sau cơn bão.
he carefully shaped the mounds of clay for his sculpture.
Anh ta cẩn thận tạo hình những đống đất sét cho bức điêu khắc của mình.
the mounds of snow made it difficult to drive.
Những đống tuyết khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
she used mounds of fabric to create a beautiful dress.
Cô ấy đã sử dụng những đống vải để tạo ra một chiếc váy đẹp.
mounds of dirt
những đống đất
mounds of snow
những đống tuyết
mounds of food
những đống thức ăn
mounds of sand
những đống cát
mounds of grass
những đống cỏ
mounds of clay
những đống đất sét
mounds of laundry
những đống quần áo
mounds of leaves
những đống lá
mounds of paper
những đống giấy
mounds of debris
những đống rác thải
the children built mounds of sand at the beach.
Những đứa trẻ đã xây những đống cát trên bãi biển.
the archaeologists discovered ancient burial mounds.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những đống mộ cổ đại.
she planted flowers in the mounds of soil.
Cô ấy đã trồng hoa trong những đống đất.
the farmer created mounds for better drainage.
Người nông dân đã tạo ra những đống đất để thoát nước tốt hơn.
they noticed mounds of dirt in the backyard.
Họ nhận thấy những đống đất trong sân sau.
the rabbit made its home in the grassy mounds.
Con thỏ đã làm tổ của nó trong những đống cỏ.
we saw mounds of leaves after the storm.
Chúng tôi đã thấy những đống lá sau cơn bão.
he carefully shaped the mounds of clay for his sculpture.
Anh ta cẩn thận tạo hình những đống đất sét cho bức điêu khắc của mình.
the mounds of snow made it difficult to drive.
Những đống tuyết khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
she used mounds of fabric to create a beautiful dress.
Cô ấy đã sử dụng những đống vải để tạo ra một chiếc váy đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay