murkier waters
nước bùn lầy
murkier situation
tình hình phức tạp hơn
murkier depths
độ sâu bùn lầy
murkier past
quá khứ mờ ám
murkier motives
động cơ mờ ám
murkier air
không khí mờ mịt
murkier future
tương lai mờ mịt
murkier issues
các vấn đề phức tạp hơn
murkier circumstances
hoàn cảnh phức tạp hơn
the water in the lake became murkier after the storm.
Nước trong hồ trở nên đục hơn sau cơn bão.
as the investigation continued, the motives grew murkier.
Khi cuộc điều tra tiếp diễn, động cơ trở nên khó hiểu hơn.
the details of the plan were murkier than we initially thought.
Chi tiết của kế hoạch phức tạp hơn chúng tôi nghĩ ban đầu.
his explanation only made the situation murkier.
Lời giải thích của anh ấy chỉ khiến tình hình trở nên phức tạp hơn.
the plot of the movie became murkier as it progressed.
Cốt truyện của bộ phim trở nên khó hiểu hơn khi nó diễn ra.
her feelings about the relationship grew murkier over time.
Cảm xúc của cô ấy về mối quan hệ trở nên khó hiểu hơn theo thời gian.
the murkier waters made it difficult to see the fish.
Nước đục làm cho việc nhìn thấy cá trở nên khó khăn.
the company's future looks murkier due to recent events.
Tương lai của công ty có vẻ ảm đạm hơn do các sự kiện gần đây.
as the debate continued, the arguments became murkier.
Khi cuộc tranh luận tiếp diễn, các lập luận trở nên khó hiểu hơn.
his intentions were murkier than anyone realized.
Ý định của anh ấy khó hiểu hơn bất kỳ ai nhận ra.
murkier waters
nước bùn lầy
murkier situation
tình hình phức tạp hơn
murkier depths
độ sâu bùn lầy
murkier past
quá khứ mờ ám
murkier motives
động cơ mờ ám
murkier air
không khí mờ mịt
murkier future
tương lai mờ mịt
murkier issues
các vấn đề phức tạp hơn
murkier circumstances
hoàn cảnh phức tạp hơn
the water in the lake became murkier after the storm.
Nước trong hồ trở nên đục hơn sau cơn bão.
as the investigation continued, the motives grew murkier.
Khi cuộc điều tra tiếp diễn, động cơ trở nên khó hiểu hơn.
the details of the plan were murkier than we initially thought.
Chi tiết của kế hoạch phức tạp hơn chúng tôi nghĩ ban đầu.
his explanation only made the situation murkier.
Lời giải thích của anh ấy chỉ khiến tình hình trở nên phức tạp hơn.
the plot of the movie became murkier as it progressed.
Cốt truyện của bộ phim trở nên khó hiểu hơn khi nó diễn ra.
her feelings about the relationship grew murkier over time.
Cảm xúc của cô ấy về mối quan hệ trở nên khó hiểu hơn theo thời gian.
the murkier waters made it difficult to see the fish.
Nước đục làm cho việc nhìn thấy cá trở nên khó khăn.
the company's future looks murkier due to recent events.
Tương lai của công ty có vẻ ảm đạm hơn do các sự kiện gần đây.
as the debate continued, the arguments became murkier.
Khi cuộc tranh luận tiếp diễn, các lập luận trở nên khó hiểu hơn.
his intentions were murkier than anyone realized.
Ý định của anh ấy khó hiểu hơn bất kỳ ai nhận ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay