cloudier skies
bầu trời nhiều mây hơn
cloudier days
những ngày nhiều mây hơn
cloudier weather
thời tiết nhiều mây hơn
cloudier outlook
tình hình nhiều mây hơn
cloudier conditions
điều kiện nhiều mây hơn
cloudier forecast
dự báo nhiều mây hơn
cloudier atmosphere
khí quyển nhiều mây hơn
cloudier evenings
những buổi tối nhiều mây hơn
cloudier mornings
những buổi sáng nhiều mây hơn
cloudier horizons
những đường chân trời nhiều mây hơn
the sky looks cloudier than it did yesterday.
bầu trời có vẻ xám hơn so với ngày hôm qua.
it’s going to be cloudier this afternoon.
cơn mưa sẽ nặng hạt hơn vào chiều nay.
as the day progressed, it became cloudier.
khi ngày trôi đi, trời càng trở nên xám hơn.
the forecast predicts it will be cloudier this weekend.
dự báo cho thấy cuối tuần này trời sẽ xám hơn.
cloudier skies can lead to cooler temperatures.
trời xám hơn có thể dẫn đến nhiệt độ thấp hơn.
she prefers cloudier days for a cozy atmosphere.
cô ấy thích những ngày xám hơn để có một không khí ấm cúng.
it feels cloudier in the mountains during winter.
trời có vẻ xám hơn ở vùng núi vào mùa đông.
he noticed it was cloudier when he arrived at the beach.
anh ấy nhận thấy trời xám hơn khi đến bãi biển.
the mood in the room felt cloudier after the news.
tâm trạng trong phòng có vẻ nặng nề hơn sau khi nghe tin tức.
she said it was getting cloudier as they drove home.
cô ấy nói trời đang dần xám hơn khi họ lái xe về nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay