necropolis

[Mỹ]/ne'krɒpəlɪs/
[Anh]/nə'krɑpəlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghĩa trang cổ.
Word Forms
số nhiềunecropoliss

Câu ví dụ

The ancient necropolis contained many tombs and burial chambers.

Khu lăng mộ cổ đại chứa nhiều lăng mộ và buôn mộ.

Archaeologists uncovered a necropolis dating back to the Roman era.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một khu lăng mộ có niên đại từ thời kỳ La Mã.

Visitors can explore the necropolis to learn about the history of the region.

Du khách có thể khám phá khu lăng mộ để tìm hiểu về lịch sử của khu vực.

The necropolis is a popular tourist attraction due to its historical significance.

Khu lăng mộ là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng vì ý nghĩa lịch sử của nó.

The necropolis is said to be haunted by the spirits of the deceased.

Người ta đồn rằng khu lăng mộ bị ám bởi linh hồn người đã khuất.

Architects are designing a new museum near the necropolis to showcase artifacts.

Các kiến trúc sư đang thiết kế một bảo tàng mới gần khu lăng mộ để trưng bày các hiện vật.

The necropolis provides valuable insights into the burial practices of ancient civilizations.

Khu lăng mộ cung cấp những hiểu biết có giá trị về các phương pháp chôn cất của các nền văn minh cổ đại.

Local legends tell of a hidden treasure buried within the necropolis.

Các truyền thuyết địa phương kể về một kho báu ẩn giấu trong khu lăng mộ.

Researchers are conducting studies on the skeletons found in the necropolis.

Các nhà nghiên cứu đang tiến hành các nghiên cứu về các bộ xương được tìm thấy trong khu lăng mộ.

The necropolis is a sacred site where rituals and ceremonies were performed in ancient times.

Khu lăng mộ là một địa điểm linh thiêng, nơi các nghi lễ và lễ thức đã được thực hiện trong thời cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay