| số nhiều | nobles |
noble blood
giấc cách quý tộc
noble character
tính cách cao quý
noble cause
nguyên nhân cao cả
noble heritage
di sản cao quý
noble title
tước vị cao quý
noble metal
kim loại quý
noble gas
khí quý
of noble birth
thuộc dòng dõi quý tộc
noble group
nhóm quý tộc
noble blood
giấc cách quý tộc
noble character
tính cách cao quý
noble cause
nguyên nhân cao cả
noble heritage
di sản cao quý
noble title
tước vị cao quý
noble metal
kim loại quý
noble gas
khí quý
of noble birth
thuộc dòng dõi quý tộc
noble group
nhóm quý tộc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay