nobly

[Mỹ]/'nəʊblɪ/
[Anh]/'nobli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách cao quý; theo cách trang nghiêm hoặc lộng lẫy; theo cách hào phóng hoặc dũng cảm; theo cách tuyệt vời.

Cụm từ & Cách kết hợp

act nobly

hành động cao thượng

nobly born

sinh ra cao quý

nobly sacrifice

hy sinh cao thượng

Câu ví dụ

act nobly, speak purely, and think charitably.

hành động cao thượng, nói một cách thuần khiết và suy nghĩ một cách vị tha.

He acted nobly in the face of danger.

Anh ấy đã hành động cao thượng khi đối mặt với nguy hiểm.

She nobly accepted the challenge and exceeded expectations.

Cô ấy cao thượng chấp nhận thử thách và vượt quá mong đợi.

The soldier nobly sacrificed his life for his country.

Người lính cao thượng hy sinh tính mạng vì đất nước.

The leader nobly stood up for justice and equality.

Nhà lãnh đạo cao thượng đứng lên bảo vệ công lý và bình đẳng.

The philanthropist nobly donated a large sum of money to charity.

Nhà từ thiện cao thượng đã quyên góp một số tiền lớn cho từ thiện.

She nobly defended her beliefs against criticism.

Cô ấy cao thượng bảo vệ niềm tin của mình trước những lời chỉ trích.

The teacher nobly guided her students towards success.

Người giáo viên cao thượng hướng dẫn học sinh của cô ấy đạt được thành công.

He nobly refused to take credit for someone else's work.

Anh ấy cao thượng từ chối nhận công lao cho việc của người khác.

The athlete nobly accepted defeat with grace and sportsmanship.

Vận động viên cao thượng chấp nhận thất bại một cách duyên dáng và thể thao.

She nobly volunteered to help those in need during the crisis.

Cô ấy cao thượng tình nguyện giúp đỡ những người cần thiết trong cuộc khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay