nonabsorbent material
vật liệu không thấm hút
nonabsorbent surface
bề mặt không thấm hút
nonabsorbent fabric
vải không thấm hút
nonabsorbent coating
lớp phủ không thấm hút
nonabsorbent sponge
bọt biển không thấm hút
nonabsorbent plastic
nhựa không thấm hút
nonabsorbent towel
khăn không thấm hút
nonabsorbent gloves
găng tay không thấm hút
nonabsorbent mat
thảm không thấm hút
nonabsorbent container
khối chứa không thấm hút
the nonabsorbent material is perfect for the bathroom.
vật liệu không thấm hút là hoàn hảo cho phòng tắm.
we chose a nonabsorbent surface for the kitchen countertop.
chúng tôi đã chọn một bề mặt không thấm hút cho mặt bàn bếp.
nonabsorbent fabrics are ideal for outdoor furniture.
vải không thấm hút rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
this nonabsorbent coating prevents stains on the tiles.
lớp phủ không thấm hút này ngăn ngừa vết bẩn trên gạch.
the nonabsorbent sponge is great for cleaning up spills.
bông xốp không thấm hút rất tuyệt vời để lau chùi các vết tràn.
nonabsorbent gloves are essential for handling chemicals.
găng tay không thấm hút là điều cần thiết để xử lý hóa chất.
they used a nonabsorbent mat to protect the floor.
họ đã sử dụng một tấm thảm không thấm hút để bảo vệ sàn nhà.
this nonabsorbent paint is easy to clean.
sơn không thấm hút này rất dễ lau chùi.
nonabsorbent paper is often used in laboratories.
giấy không thấm hút thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
choose nonabsorbent containers for storing liquids.
chọn các thùng chứa không thấm hút để chứa chất lỏng.
nonabsorbent material
vật liệu không thấm hút
nonabsorbent surface
bề mặt không thấm hút
nonabsorbent fabric
vải không thấm hút
nonabsorbent coating
lớp phủ không thấm hút
nonabsorbent sponge
bọt biển không thấm hút
nonabsorbent plastic
nhựa không thấm hút
nonabsorbent towel
khăn không thấm hút
nonabsorbent gloves
găng tay không thấm hút
nonabsorbent mat
thảm không thấm hút
nonabsorbent container
khối chứa không thấm hút
the nonabsorbent material is perfect for the bathroom.
vật liệu không thấm hút là hoàn hảo cho phòng tắm.
we chose a nonabsorbent surface for the kitchen countertop.
chúng tôi đã chọn một bề mặt không thấm hút cho mặt bàn bếp.
nonabsorbent fabrics are ideal for outdoor furniture.
vải không thấm hút rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
this nonabsorbent coating prevents stains on the tiles.
lớp phủ không thấm hút này ngăn ngừa vết bẩn trên gạch.
the nonabsorbent sponge is great for cleaning up spills.
bông xốp không thấm hút rất tuyệt vời để lau chùi các vết tràn.
nonabsorbent gloves are essential for handling chemicals.
găng tay không thấm hút là điều cần thiết để xử lý hóa chất.
they used a nonabsorbent mat to protect the floor.
họ đã sử dụng một tấm thảm không thấm hút để bảo vệ sàn nhà.
this nonabsorbent paint is easy to clean.
sơn không thấm hút này rất dễ lau chùi.
nonabsorbent paper is often used in laboratories.
giấy không thấm hút thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
choose nonabsorbent containers for storing liquids.
chọn các thùng chứa không thấm hút để chứa chất lỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay