insulating

[Mỹ]/'ɪnsəletɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được sử dụng để ngăn chặn sự dẫn điện hoặc nhiệt, phục vụ như một lớp cách điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

insulating material

vật liệu cách nhiệt

insulating layer

lớp cách nhiệt

thermal insulating properties

tính chất cách nhiệt

insulating glass

thủy tinh cách nhiệt

insulating property

tính cách nhiệt

insulating paper

giấy cách nhiệt

heat insulating material

vật liệu cách nhiệt

insulating oil

dầu cách nhiệt

insulating tape

băng cách nhiệt

insulating brick

gạch cách nhiệt

heat insulating layer

lớp cách nhiệt nhiệt

insulating board

bảng cách nhiệt

insulating refractory

vật liệu chịu nhiệt cách nhiệt

thermal insulating layer

lớp cách nhiệt nhiệt

insulating paint

sơn cách nhiệt

insulating strength

độ bền cách nhiệt

Câu ví dụ

snapover:phenomenon caused by secondary electron emission that can lead to electron collection on insulating surfaces in an electric field.

snapover: hiện tượng do phát xạ electron thứ cấp gây ra có thể dẫn đến sự tích tụ electron trên bề mặt cách điện trong điện trường.

The capacitive sensor consisted of two mutual insul ating copper and foil electrodes,clinging to the external w all of infusion bottle with two insulating stretch tight balteum.

Cảm biến điện dung bao gồm hai điện cực đồng và lá nhôm cách điện lẫn nhau, bám vào thành ngoài của chai truyền dịch với hai dây đai cách điện căng.

Test results show that it has the advantages of good insulation effect, long life, low cost and simple making process.It is the substitutor of import insulating sleeve and has widely applied prospect.

Kết quả thử nghiệm cho thấy nó có những ưu điểm như hiệu quả cách nhiệt tốt, tuổi thọ cao, chi phí thấp và quy trình sản xuất đơn giản. Nó là sự thay thế cho ống cách nhiệt nhập khẩu và có triển vọng ứng dụng rộng rãi.

This paper mainly discusses subjects such asprocessing,technology of pole coil wind ing,forming,manufacturing lead,punching,dove-tail groove,insulating,heat pr essing,encircling slot,etc.

Bài báo này chủ yếu thảo luận về các chủ đề như xử lý, công nghệ cuộn dây trụ, tạo hình, sản xuất chì, đấm, rãnh mộng, cách nhiệt, ép nhiệt, khe bao quanh, v.v.

The insulating material helps to keep the house warm in winter.

Vật liệu cách nhiệt giúp giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.

Insulating gloves are essential for working with high voltage equipment.

Găng tay cách nhiệt là cần thiết khi làm việc với thiết bị điện áp cao.

Insulating your home properly can help reduce energy bills.

Việc cách nhiệt nhà cửa đúng cách có thể giúp giảm chi phí năng lượng.

Insulating foam is commonly used in construction for its thermal properties.

Bọt cách nhiệt thường được sử dụng trong xây dựng vì đặc tính nhiệt của nó.

The insulating layer on the wire prevents electrical accidents.

Lớp cách nhiệt trên dây điện giúp ngăn ngừa tai nạn điện.

Insulating windows can help with noise reduction in urban areas.

Cửa sổ cách nhiệt có thể giúp giảm tiếng ồn ở các khu vực đô thị.

Insulating your water heater can save energy and reduce costs.

Việc cách nhiệt máy nước nóng của bạn có thể tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí.

Insulating your attic is important for maintaining a comfortable temperature in your home.

Việc cách nhiệt gác mái của bạn rất quan trọng để duy trì nhiệt độ thoải mái trong nhà.

Insulating materials are commonly used in the aerospace industry for thermal protection.

Các vật liệu cách nhiệt thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để bảo vệ nhiệt.

Properly insulating your pipes can prevent them from freezing in cold weather.

Việc cách nhiệt đúng cách đường ống của bạn có thể ngăn chúng bị đóng băng trong thời tiết lạnh.

Ví dụ thực tế

Otter fur is spiky, so it traps insulating air molecules.

Lớp lông của hải cầu gai, do đó nó giữ các phân tử không khí cách nhiệt.

Nguồn: Popular Science Essays

So they are insulating themselves against the cold.

Vì vậy, chúng đang tự cách nhiệt để chống lại cái lạnh.

Nguồn: IELTS Listening

Inside the treehouse the ceiling and walls needed to be properly insulated.

Bên trong ngôi nhà trên cây, trần và tường cần được cách nhiệt đúng cách.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Houses are often insulated with paper.

Nhà ở thường được cách nhiệt bằng giấy.

Nguồn: IELTS Listening

Unlike young people, they have been mostly insulated from the downturn in China's job market.

Không giống như những người trẻ tuổi, họ phần lớn đã được bảo vệ khỏi sự suy giảm trên thị trường lao động của Trung Quốc.

Nguồn: "The Sixth Sound" Reading Selection

Its insulating properties also make it an excellent incubator.

Các đặc tính cách nhiệt của nó cũng khiến nó trở thành một ấp trứng tuyệt vời.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

It can be used for insulation, sound-proofing and cladding.

Nó có thể được sử dụng để cách nhiệt, cách âm và ốp.

Nguồn: BBC English Unlocked

Wall and ceiling spaces would be insulated to conform to new building regulations.

Các khoảng trống của tường và trần nhà sẽ được cách nhiệt để tuân thủ các quy định xây dựng mới.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

He has a huge layer of insulating fat, about 10cm thick.

Anh ta có một lớp mỡ cách nhiệt lớn, dày khoảng 10cm.

Nguồn: The mysteries of the Earth

This was another way that KBR insulated itself from being held accountable.

Đây là một cách khác mà KBR bảo vệ mình khỏi việc phải chịu trách nhiệm.

Nguồn: New York Times

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay