Nope, I don't want to go to the party tonight.
Không, tôi không muốn đến dự bữa tiệc tối nay.
She asked if I wanted dessert, but I just said nope.
Cô ấy hỏi tôi có muốn tráng miệng không, nhưng tôi chỉ trả lời là không.
Nope, I can't make it to the meeting tomorrow.
Không, tôi không thể đến cuộc họp ngày mai được.
He offered me a ride, but I politely declined with a simple nope.
Anh ấy đề nghị đưa tôi đi, nhưng tôi lịch sự từ chối bằng một câu không đơn giản.
I tried to convince him to come with us, but he just kept saying nope.
Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đi cùng chúng tôi, nhưng anh ấy cứ liên tục nói không.
Nope, I don't think that's a good idea.
Không, tôi không nghĩ đó là một ý tưởng hay.
When asked if I needed help, I simply replied with a quick nope.
Khi được hỏi tôi có cần giúp đỡ không, tôi chỉ đơn giản trả lời là không.
I was offered a promotion, but I turned it down with a firm nope.
Tôi đã được đề nghị thăng chức, nhưng tôi đã từ chối với một câu không dứt khoát.
Nope, I'm not interested in joining the club.
Không, tôi không quan tâm đến việc tham gia câu lạc bộ.
She asked if I wanted to try the new restaurant, and I replied with a quick nope.
Cô ấy hỏi tôi có muốn thử nhà hàng mới không, và tôi trả lời là không.
Nope, Chris Brown is definitely not singing here.
Không, Chris Brown chắc chắn không hát ở đây.
Nguồn: Popular Science EssaysNope. Nope. It's not working on me.
Không. Không. Nó không hoạt động với tôi.
Nguồn: Friends Season 9Gross. - Do you think something ate him? - Nope.
Ghê tởm. - Bạn có nghĩ có gì đó đã ăn anh ấy không? - Không.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Nope, that was spontaneous. I am a very spontaneous person.
Không, đó là tự phát. Tôi là một người rất tự phát.
Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)Oh, nope. Nope. We're going on the wrong side of the road.
Ôi, không. Không. Chúng ta đang đi vào bên cạnh đường sai.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2021 CompilationAnd now I'll use things that help-- nope, not like that.
Và bây giờ tôi sẽ sử dụng những thứ giúp ích-- không, không phải như thế.
Nguồn: Riddles (Audio Version)Nope. Going to the Big Apple Circus today.
Không. Hôm nay tôi sẽ đi xem Big Apple Circus.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)Let's hear all the " Raj is a girl" jokes. Nope.
Hãy nghe tất cả những câu đùa
Nguồn: The Big Bang Theory Season 7Nope, this is not Shoreditch or Camden.
Không, đây không phải là Shoreditch hay Camden.
Nguồn: Travel around the worldScientists say the short answer is nope.
Các nhà khoa học nói câu trả lời ngắn gọn là không.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020Nope, I don't want to go to the party tonight.
Không, tôi không muốn đến dự bữa tiệc tối nay.
She asked if I wanted dessert, but I just said nope.
Cô ấy hỏi tôi có muốn tráng miệng không, nhưng tôi chỉ trả lời là không.
Nope, I can't make it to the meeting tomorrow.
Không, tôi không thể đến cuộc họp ngày mai được.
He offered me a ride, but I politely declined with a simple nope.
Anh ấy đề nghị đưa tôi đi, nhưng tôi lịch sự từ chối bằng một câu không đơn giản.
I tried to convince him to come with us, but he just kept saying nope.
Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đi cùng chúng tôi, nhưng anh ấy cứ liên tục nói không.
Nope, I don't think that's a good idea.
Không, tôi không nghĩ đó là một ý tưởng hay.
When asked if I needed help, I simply replied with a quick nope.
Khi được hỏi tôi có cần giúp đỡ không, tôi chỉ đơn giản trả lời là không.
I was offered a promotion, but I turned it down with a firm nope.
Tôi đã được đề nghị thăng chức, nhưng tôi đã từ chối với một câu không dứt khoát.
Nope, I'm not interested in joining the club.
Không, tôi không quan tâm đến việc tham gia câu lạc bộ.
She asked if I wanted to try the new restaurant, and I replied with a quick nope.
Cô ấy hỏi tôi có muốn thử nhà hàng mới không, và tôi trả lời là không.
Nope, Chris Brown is definitely not singing here.
Không, Chris Brown chắc chắn không hát ở đây.
Nguồn: Popular Science EssaysNope. Nope. It's not working on me.
Không. Không. Nó không hoạt động với tôi.
Nguồn: Friends Season 9Gross. - Do you think something ate him? - Nope.
Ghê tởm. - Bạn có nghĩ có gì đó đã ăn anh ấy không? - Không.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Nope, that was spontaneous. I am a very spontaneous person.
Không, đó là tự phát. Tôi là một người rất tự phát.
Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)Oh, nope. Nope. We're going on the wrong side of the road.
Ôi, không. Không. Chúng ta đang đi vào bên cạnh đường sai.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2021 CompilationAnd now I'll use things that help-- nope, not like that.
Và bây giờ tôi sẽ sử dụng những thứ giúp ích-- không, không phải như thế.
Nguồn: Riddles (Audio Version)Nope. Going to the Big Apple Circus today.
Không. Hôm nay tôi sẽ đi xem Big Apple Circus.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)Let's hear all the " Raj is a girl" jokes. Nope.
Hãy nghe tất cả những câu đùa
Nguồn: The Big Bang Theory Season 7Nope, this is not Shoreditch or Camden.
Không, đây không phải là Shoreditch hay Camden.
Nguồn: Travel around the worldScientists say the short answer is nope.
Các nhà khoa học nói câu trả lời ngắn gọn là không.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay