| số nhiều | oarsmanships |
oarsmanship skills
kỹ năng đua thuyền
oarsmanship training
phục vụ huấn luyện đua thuyền
oarsmanship techniques
kỹ thuật đua thuyền
oarsmanship competition
cuộc thi đua thuyền
oarsmanship practice
luyện tập đua thuyền
oarsmanship team
đội đua thuyền
oarsmanship coach
huấn luyện viên đua thuyền
oarsmanship event
sự kiện đua thuyền
oarsmanship club
câu lạc bộ đua thuyền
oarsmanship award
giải thưởng đua thuyền
oarsmanship is essential for a successful rowing team.
kỹ thuật chèo thuyền là điều cần thiết cho một đội đua thuyền thành công.
she demonstrated excellent oarsmanship during the race.
cô ấy đã thể hiện kỹ thuật chèo thuyền tuyệt vời trong cuộc đua.
his oarsmanship improved significantly after training.
kỹ thuật chèo thuyền của anh ấy đã được cải thiện đáng kể sau khi tập luyện.
oarsmanship requires both strength and coordination.
kỹ thuật chèo thuyền đòi hỏi cả sức mạnh và sự phối hợp.
they praised her oarsmanship at the championship.
họ đã ca ngợi kỹ thuật chèo thuyền của cô ấy tại giải vô địch.
learning oarsmanship can be a rewarding experience.
học kỹ thuật chèo thuyền có thể là một trải nghiệm đáng giá.
his passion for oarsmanship led him to compete internationally.
đam mê chèo thuyền của anh ấy đã dẫn anh ấy đến thi đấu quốc tế.
oarsmanship is often taught in rowing clubs.
kỹ thuật chèo thuyền thường được dạy trong các câu lạc bộ chèo thuyền.
she is known for her exceptional oarsmanship skills.
cô ấy nổi tiếng với kỹ năng chèo thuyền tuyệt vời của mình.
mastering oarsmanship takes time and practice.
việc làm chủ kỹ thuật chèo thuyền cần thời gian và luyện tập.
oarsmanship skills
kỹ năng đua thuyền
oarsmanship training
phục vụ huấn luyện đua thuyền
oarsmanship techniques
kỹ thuật đua thuyền
oarsmanship competition
cuộc thi đua thuyền
oarsmanship practice
luyện tập đua thuyền
oarsmanship team
đội đua thuyền
oarsmanship coach
huấn luyện viên đua thuyền
oarsmanship event
sự kiện đua thuyền
oarsmanship club
câu lạc bộ đua thuyền
oarsmanship award
giải thưởng đua thuyền
oarsmanship is essential for a successful rowing team.
kỹ thuật chèo thuyền là điều cần thiết cho một đội đua thuyền thành công.
she demonstrated excellent oarsmanship during the race.
cô ấy đã thể hiện kỹ thuật chèo thuyền tuyệt vời trong cuộc đua.
his oarsmanship improved significantly after training.
kỹ thuật chèo thuyền của anh ấy đã được cải thiện đáng kể sau khi tập luyện.
oarsmanship requires both strength and coordination.
kỹ thuật chèo thuyền đòi hỏi cả sức mạnh và sự phối hợp.
they praised her oarsmanship at the championship.
họ đã ca ngợi kỹ thuật chèo thuyền của cô ấy tại giải vô địch.
learning oarsmanship can be a rewarding experience.
học kỹ thuật chèo thuyền có thể là một trải nghiệm đáng giá.
his passion for oarsmanship led him to compete internationally.
đam mê chèo thuyền của anh ấy đã dẫn anh ấy đến thi đấu quốc tế.
oarsmanship is often taught in rowing clubs.
kỹ thuật chèo thuyền thường được dạy trong các câu lạc bộ chèo thuyền.
she is known for her exceptional oarsmanship skills.
cô ấy nổi tiếng với kỹ năng chèo thuyền tuyệt vời của mình.
mastering oarsmanship takes time and practice.
việc làm chủ kỹ thuật chèo thuyền cần thời gian và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay