| số nhiều | oases |
a refreshing oasis
một ốc đảo sảng khoái
desert oasis
ốc đảo sa mạc
lush oasis
ốc đảo xanh tươi
oasis of tranquility
ốc đảo thanh bình
an oasis of calm in the centre of the city.
Một ốc đảo bình tĩnh giữa trung tâm thành phố.
an oasis of serenity amid chaos.
một ốc đảo thanh bình giữa sự hỗn loạn.
an oasis of classily high-toned culture.
một ốc đảo của văn hóa cao cấp, thanh lịch.
an oasis of serenity amidst the bustling city.
một ốc đảo thanh bình giữa thành phố ồn ào.
A threadbare patch of Brussels carpet covered the centre of the room, and formed an oasis of roses and lilies upon a desert of faded green drugget.
Một mảng thảm Brussels cũ kỹ che phủ trung tâm căn phòng, và tạo thành một ốc đảo của hoa hồng và hoa huệ trên một sa mạc của thảm trải sàn màu xanh nhạt.
The desert oasis provided much-needed relief for the weary travelers.
Ốc đảo sa mạc mang lại sự giải tỏa cần thiết cho những người lữ hành mệt mỏi.
She found an oasis of calm in the midst of the bustling city.
Cô tìm thấy một ốc đảo bình tĩnh giữa sự hối hả của thành phố.
The lush oasis was a paradise for birds and other wildlife.
Ốc đảo tươi tốt là một thiên đường cho chim và các loài động vật hoang dã khác.
Travelers often seek out oases to rest and replenish their water supply.
Những người lữ hành thường tìm kiếm các ốc đảo để nghỉ ngơi và bổ sung nước.
The oasis was a welcome sight after hours of walking through the arid desert.
Ốc đảo là một cảnh tượng chào đón sau nhiều giờ đi bộ qua sa mạc khô cằn.
The palm trees provided shade in the oasis, offering a respite from the scorching sun.
Những cây cọ cung cấp bóng râm trong ốc đảo, mang lại sự nghỉ ngơi khỏi ánh nắng gay gắt.
The caravan stopped at the oasis to rest and refuel before continuing their journey.
Caravan dừng lại tại ốc đảo để nghỉ ngơi và tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục cuộc hành trình.
The oasis was a source of life in the barren desert, sustaining both plants and animals.
Ốc đảo là nguồn sống trong sa mạc cằn cằn, duy trì cả thực vật và động vật.
The shimmering water of the oasis reflected the clear blue sky above.
Nước lấp lánh của ốc đảo phản chiếu bầu trời xanh trong vắt phía trên.
The nomads knew the location of every oasis in the vast desert, ensuring their survival during long journeys.
Những người du mục biết vị trí của mọi ốc đảo trong sa mạc rộng lớn, đảm bảo sự sống sót của họ trong những chuyến đi dài.
a refreshing oasis
một ốc đảo sảng khoái
desert oasis
ốc đảo sa mạc
lush oasis
ốc đảo xanh tươi
oasis of tranquility
ốc đảo thanh bình
an oasis of calm in the centre of the city.
Một ốc đảo bình tĩnh giữa trung tâm thành phố.
an oasis of serenity amid chaos.
một ốc đảo thanh bình giữa sự hỗn loạn.
an oasis of classily high-toned culture.
một ốc đảo của văn hóa cao cấp, thanh lịch.
an oasis of serenity amidst the bustling city.
một ốc đảo thanh bình giữa thành phố ồn ào.
A threadbare patch of Brussels carpet covered the centre of the room, and formed an oasis of roses and lilies upon a desert of faded green drugget.
Một mảng thảm Brussels cũ kỹ che phủ trung tâm căn phòng, và tạo thành một ốc đảo của hoa hồng và hoa huệ trên một sa mạc của thảm trải sàn màu xanh nhạt.
The desert oasis provided much-needed relief for the weary travelers.
Ốc đảo sa mạc mang lại sự giải tỏa cần thiết cho những người lữ hành mệt mỏi.
She found an oasis of calm in the midst of the bustling city.
Cô tìm thấy một ốc đảo bình tĩnh giữa sự hối hả của thành phố.
The lush oasis was a paradise for birds and other wildlife.
Ốc đảo tươi tốt là một thiên đường cho chim và các loài động vật hoang dã khác.
Travelers often seek out oases to rest and replenish their water supply.
Những người lữ hành thường tìm kiếm các ốc đảo để nghỉ ngơi và bổ sung nước.
The oasis was a welcome sight after hours of walking through the arid desert.
Ốc đảo là một cảnh tượng chào đón sau nhiều giờ đi bộ qua sa mạc khô cằn.
The palm trees provided shade in the oasis, offering a respite from the scorching sun.
Những cây cọ cung cấp bóng râm trong ốc đảo, mang lại sự nghỉ ngơi khỏi ánh nắng gay gắt.
The caravan stopped at the oasis to rest and refuel before continuing their journey.
Caravan dừng lại tại ốc đảo để nghỉ ngơi và tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục cuộc hành trình.
The oasis was a source of life in the barren desert, sustaining both plants and animals.
Ốc đảo là nguồn sống trong sa mạc cằn cằn, duy trì cả thực vật và động vật.
The shimmering water of the oasis reflected the clear blue sky above.
Nước lấp lánh của ốc đảo phản chiếu bầu trời xanh trong vắt phía trên.
The nomads knew the location of every oasis in the vast desert, ensuring their survival during long journeys.
Những người du mục biết vị trí của mọi ốc đảo trong sa mạc rộng lớn, đảm bảo sự sống sót của họ trong những chuyến đi dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay