light obscurations
ẩn che ánh sáng
dark obscurations
ẩn che tối
atmospheric obscurations
ẩn che khí quyển
visual obscurations
ẩn che thị giác
partial obscurations
ẩn che một phần
total obscurations
ẩn che hoàn toàn
obscurations analysis
phân tích ẩn che
obscurations effects
tác động của ẩn che
obscurations patterns
mẫu ẩn che
obscurations phenomena
hiện tượng ẩn che
the artist used various obscurations to enhance the painting's depth.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều phương pháp che khuất để tăng chiều sâu cho bức tranh.
obscurations in the data made it difficult to draw conclusions.
các phương pháp che khuất trong dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.
scientists study obscurations in the atmosphere to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp che khuất trong khí quyển để hiểu về biến đổi khí hậu.
the film's obscurations added a layer of mystery to the plot.
các phương pháp che khuất trong phim đã thêm một lớp bí ẩn vào cốt truyện.
in astronomy, obscurations can affect the visibility of celestial bodies.
trong thiên văn học, các phương pháp che khuất có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát các thiên thể.
obscurations in communication can lead to misunderstandings.
các phương pháp che khuất trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
she spoke about the obscurations in her past that shaped her identity.
cô ấy nói về những phương pháp che khuất trong quá khứ của mình đã định hình nhân cách của cô ấy.
the obscurations in the report raised questions about its accuracy.
các phương pháp che khuất trong báo cáo đã đặt ra những câu hỏi về độ chính xác của nó.
obscurations in the narrative created tension and suspense.
các phương pháp che khuất trong câu chuyện đã tạo ra sự căng thẳng và hồi hộp.
understanding obscurations is key to improving transparency in organizations.
hiểu về các phương pháp che khuất là chìa khóa để cải thiện tính minh bạch trong các tổ chức.
light obscurations
ẩn che ánh sáng
dark obscurations
ẩn che tối
atmospheric obscurations
ẩn che khí quyển
visual obscurations
ẩn che thị giác
partial obscurations
ẩn che một phần
total obscurations
ẩn che hoàn toàn
obscurations analysis
phân tích ẩn che
obscurations effects
tác động của ẩn che
obscurations patterns
mẫu ẩn che
obscurations phenomena
hiện tượng ẩn che
the artist used various obscurations to enhance the painting's depth.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều phương pháp che khuất để tăng chiều sâu cho bức tranh.
obscurations in the data made it difficult to draw conclusions.
các phương pháp che khuất trong dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.
scientists study obscurations in the atmosphere to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp che khuất trong khí quyển để hiểu về biến đổi khí hậu.
the film's obscurations added a layer of mystery to the plot.
các phương pháp che khuất trong phim đã thêm một lớp bí ẩn vào cốt truyện.
in astronomy, obscurations can affect the visibility of celestial bodies.
trong thiên văn học, các phương pháp che khuất có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát các thiên thể.
obscurations in communication can lead to misunderstandings.
các phương pháp che khuất trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
she spoke about the obscurations in her past that shaped her identity.
cô ấy nói về những phương pháp che khuất trong quá khứ của mình đã định hình nhân cách của cô ấy.
the obscurations in the report raised questions about its accuracy.
các phương pháp che khuất trong báo cáo đã đặt ra những câu hỏi về độ chính xác của nó.
obscurations in the narrative created tension and suspense.
các phương pháp che khuất trong câu chuyện đã tạo ra sự căng thẳng và hồi hộp.
understanding obscurations is key to improving transparency in organizations.
hiểu về các phương pháp che khuất là chìa khóa để cải thiện tính minh bạch trong các tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay