The actors performed onstage in front of a live audience.
Các diễn viên đã biểu diễn trên sân khấu trước khán giả trực tiếp.
She felt nervous before going onstage for her first solo performance.
Cô cảm thấy lo lắng trước khi lên sân khấu biểu diễn độc tấu lần đầu tiên.
The singer's powerful voice echoed throughout the entire theater while she was onstage.
Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ đã vang vọng khắp toàn bộ nhà hát khi cô ấy đang trên sân khấu.
The dancers moved gracefully and elegantly while performing onstage.
Các vũ công đã di chuyển một cách duyên dáng và thanh lịch trong khi biểu diễn trên sân khấu.
The magician amazed the audience with his tricks and illusions while performing onstage.
Thầy phù thủy đã khiến khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật và ảo ảnh của mình trong khi biểu diễn trên sân khấu.
The comedian had the audience roaring with laughter during his stand-up routine onstage.
Người làm trò đùa đã khiến khán giả cười phá lên trong suốt phần trình diễn độc lập của anh ấy trên sân khấu.
The band played their hit song to a cheering crowd while onstage at the music festival.
Ban nhạc đã chơi bài hit của họ với một đám đông cổ vũ trong khi đang trên sân khấu tại lễ hội âm nhạc.
The play received a standing ovation from the audience at the end of the performance onstage.
Vở kịch đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả vào cuối buổi biểu diễn trên sân khấu.
The ballet company rehearsed tirelessly to perfect their performance onstage.
Đội ngũ ba lê đã luyện tập không ngừng nghỉ để hoàn thiện màn trình diễn của họ trên sân khấu.
The rock band's guitarist smashed his guitar onstage during the final song of their set.
Gitaris của ban nhạc rock đã đập vỡ cây đàn guitar của mình trên sân khấu trong bài hát cuối cùng của họ.
The actors performed onstage in front of a live audience.
Các diễn viên đã biểu diễn trên sân khấu trước khán giả trực tiếp.
She felt nervous before going onstage for her first solo performance.
Cô cảm thấy lo lắng trước khi lên sân khấu biểu diễn độc tấu lần đầu tiên.
The singer's powerful voice echoed throughout the entire theater while she was onstage.
Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ đã vang vọng khắp toàn bộ nhà hát khi cô ấy đang trên sân khấu.
The dancers moved gracefully and elegantly while performing onstage.
Các vũ công đã di chuyển một cách duyên dáng và thanh lịch trong khi biểu diễn trên sân khấu.
The magician amazed the audience with his tricks and illusions while performing onstage.
Thầy phù thủy đã khiến khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật và ảo ảnh của mình trong khi biểu diễn trên sân khấu.
The comedian had the audience roaring with laughter during his stand-up routine onstage.
Người làm trò đùa đã khiến khán giả cười phá lên trong suốt phần trình diễn độc lập của anh ấy trên sân khấu.
The band played their hit song to a cheering crowd while onstage at the music festival.
Ban nhạc đã chơi bài hit của họ với một đám đông cổ vũ trong khi đang trên sân khấu tại lễ hội âm nhạc.
The play received a standing ovation from the audience at the end of the performance onstage.
Vở kịch đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả vào cuối buổi biểu diễn trên sân khấu.
The ballet company rehearsed tirelessly to perfect their performance onstage.
Đội ngũ ba lê đã luyện tập không ngừng nghỉ để hoàn thiện màn trình diễn của họ trên sân khấu.
The rock band's guitarist smashed his guitar onstage during the final song of their set.
Gitaris của ban nhạc rock đã đập vỡ cây đàn guitar của mình trên sân khấu trong bài hát cuối cùng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay