black onyx
onyx đen
onyx jewelry
trang sức onyx
21 And I perfumed my dwelling as storax, and galbanum, and onyx, and aloes, and as the frankincense not cut, and my odour is as the purest balm.
21 Và ta đã làm thơm căn nhà của ta bằng thơm, và hoàng liên, và đá mã não, và hoàng đán, và như hương trầm chưa cắt, và mùi hương của ta như nhũ hương tinh khiết nhất.
Cubic Zirconia, Synthetic, Glass Stones, Black Onyx, Thai Garnet, Marcasite, Precious and Semi Precious Stones Precious and Semi Precious Stones
Zirconia lập phương, Tổng hợp, Đá thủy tinh, Mã não đen, Garnet Thái Lan, Marcazit, Đá quý và bán quý, Đá quý và bán quý
The elegant necklace was adorned with a large onyx pendant.
Dây cổ trang trí tinh xảo được điểm xuyết bằng một mặt dây chuyền onyx lớn.
He purchased a pair of onyx earrings for his wife's birthday.
Anh ấy đã mua một cặp bông tai onyx làm quà sinh nhật cho vợ.
The onyx countertop added a touch of luxury to the kitchen.
Bàn bếp onyx đã thêm một chút sang trọng vào căn bếp.
The onyx stone was believed to have protective properties in ancient times.
Người ta tin rằng đá onyx có đặc tính bảo vệ trong thời cổ đại.
She wore a stunning onyx ring on her index finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn onyx tuyệt đẹp ở ngón tay trỏ.
The onyx statue of a lion stood proudly in the center of the room.
Tượng onyx hình sư tử đứng kiêu hãnh ở giữa phòng.
The onyx vase displayed a beautiful bouquet of flowers.
Vase onyx trưng bày một bó hoa đẹp.
The onyx chess set was a prized possession of the collector.
Bộ cờ onyx là một tài sản quý giá của người sưu tập.
The onyx gemstone is known for its striking black color.
Đá quý onyx nổi tiếng với màu đen ấn tượng của nó.
She chose an onyx bracelet to complement her evening gown.
Cô ấy đã chọn một vòng tay onyx để bổ sung cho chiếc váy dạ hội của mình.
black onyx
onyx đen
onyx jewelry
trang sức onyx
21 And I perfumed my dwelling as storax, and galbanum, and onyx, and aloes, and as the frankincense not cut, and my odour is as the purest balm.
21 Và ta đã làm thơm căn nhà của ta bằng thơm, và hoàng liên, và đá mã não, và hoàng đán, và như hương trầm chưa cắt, và mùi hương của ta như nhũ hương tinh khiết nhất.
Cubic Zirconia, Synthetic, Glass Stones, Black Onyx, Thai Garnet, Marcasite, Precious and Semi Precious Stones Precious and Semi Precious Stones
Zirconia lập phương, Tổng hợp, Đá thủy tinh, Mã não đen, Garnet Thái Lan, Marcazit, Đá quý và bán quý, Đá quý và bán quý
The elegant necklace was adorned with a large onyx pendant.
Dây cổ trang trí tinh xảo được điểm xuyết bằng một mặt dây chuyền onyx lớn.
He purchased a pair of onyx earrings for his wife's birthday.
Anh ấy đã mua một cặp bông tai onyx làm quà sinh nhật cho vợ.
The onyx countertop added a touch of luxury to the kitchen.
Bàn bếp onyx đã thêm một chút sang trọng vào căn bếp.
The onyx stone was believed to have protective properties in ancient times.
Người ta tin rằng đá onyx có đặc tính bảo vệ trong thời cổ đại.
She wore a stunning onyx ring on her index finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn onyx tuyệt đẹp ở ngón tay trỏ.
The onyx statue of a lion stood proudly in the center of the room.
Tượng onyx hình sư tử đứng kiêu hãnh ở giữa phòng.
The onyx vase displayed a beautiful bouquet of flowers.
Vase onyx trưng bày một bó hoa đẹp.
The onyx chess set was a prized possession of the collector.
Bộ cờ onyx là một tài sản quý giá của người sưu tập.
The onyx gemstone is known for its striking black color.
Đá quý onyx nổi tiếng với màu đen ấn tượng của nó.
She chose an onyx bracelet to complement her evening gown.
Cô ấy đã chọn một vòng tay onyx để bổ sung cho chiếc váy dạ hội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay