opting out
từ chối
opting in
chọn đăng ký
opting for
chọn
opting against
chống lại
opting otherwise
khác
opting together
chọn cùng nhau
opting freely
tự do lựa chọn
opting quickly
lựa chọn nhanh chóng
opting later
lựa chọn sau
opting carefully
lựa chọn cẩn thận
opting for a healthier lifestyle can improve your well-being.
Việc lựa chọn lối sống lành mạnh hơn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
many people are opting for remote work these days.
Ngày nay, rất nhiều người đang chọn làm việc từ xa.
opting out of the subscription saved me a lot of money.
Hủy đăng ký đã giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều tiền.
she is opting for a career change after ten years.
Cô ấy đang chọn thay đổi sự nghiệp sau mười năm.
opting for public transport can reduce your carbon footprint.
Việc lựa chọn phương tiện công cộng có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.
they are opting for a more sustainable energy source.
Họ đang chọn một nguồn năng lượng bền vững hơn.
opting in to the program is easy and beneficial.
Tham gia vào chương trình rất dễ dàng và có lợi.
he is opting for a minimalist lifestyle to reduce stress.
Anh ấy đang chọn một lối sống tối giản để giảm căng thẳng.
opting for local products supports the community.
Việc lựa chọn sản phẩm địa phương hỗ trợ cộng đồng.
opting for a digital format can save paper.
Việc lựa chọn định dạng kỹ thuật số có thể tiết kiệm giấy.
opting out
từ chối
opting in
chọn đăng ký
opting for
chọn
opting against
chống lại
opting otherwise
khác
opting together
chọn cùng nhau
opting freely
tự do lựa chọn
opting quickly
lựa chọn nhanh chóng
opting later
lựa chọn sau
opting carefully
lựa chọn cẩn thận
opting for a healthier lifestyle can improve your well-being.
Việc lựa chọn lối sống lành mạnh hơn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
many people are opting for remote work these days.
Ngày nay, rất nhiều người đang chọn làm việc từ xa.
opting out of the subscription saved me a lot of money.
Hủy đăng ký đã giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều tiền.
she is opting for a career change after ten years.
Cô ấy đang chọn thay đổi sự nghiệp sau mười năm.
opting for public transport can reduce your carbon footprint.
Việc lựa chọn phương tiện công cộng có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.
they are opting for a more sustainable energy source.
Họ đang chọn một nguồn năng lượng bền vững hơn.
opting in to the program is easy and beneficial.
Tham gia vào chương trình rất dễ dàng và có lợi.
he is opting for a minimalist lifestyle to reduce stress.
Anh ấy đang chọn một lối sống tối giản để giảm căng thẳng.
opting for local products supports the community.
Việc lựa chọn sản phẩm địa phương hỗ trợ cộng đồng.
opting for a digital format can save paper.
Việc lựa chọn định dạng kỹ thuật số có thể tiết kiệm giấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay