opting

[Mỹ]/ˈɒptɪŋ/
[Anh]/ˈɑːptɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.lựa chọn hoặc chọn lựa

Cụm từ & Cách kết hợp

opting out

từ chối

opting in

chọn đăng ký

opting for

chọn

opting against

chống lại

opting otherwise

khác

opting together

chọn cùng nhau

opting freely

tự do lựa chọn

opting quickly

lựa chọn nhanh chóng

opting later

lựa chọn sau

opting carefully

lựa chọn cẩn thận

Câu ví dụ

opting for a healthier lifestyle can improve your well-being.

Việc lựa chọn lối sống lành mạnh hơn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

many people are opting for remote work these days.

Ngày nay, rất nhiều người đang chọn làm việc từ xa.

opting out of the subscription saved me a lot of money.

Hủy đăng ký đã giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều tiền.

she is opting for a career change after ten years.

Cô ấy đang chọn thay đổi sự nghiệp sau mười năm.

opting for public transport can reduce your carbon footprint.

Việc lựa chọn phương tiện công cộng có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.

they are opting for a more sustainable energy source.

Họ đang chọn một nguồn năng lượng bền vững hơn.

opting in to the program is easy and beneficial.

Tham gia vào chương trình rất dễ dàng và có lợi.

he is opting for a minimalist lifestyle to reduce stress.

Anh ấy đang chọn một lối sống tối giản để giảm căng thẳng.

opting for local products supports the community.

Việc lựa chọn sản phẩm địa phương hỗ trợ cộng đồng.

opting for a digital format can save paper.

Việc lựa chọn định dạng kỹ thuật số có thể tiết kiệm giấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay