political orations
các diễn văn chính trị
great orations
các diễn văn xuất sắc
famous orations
các diễn văn nổi tiếng
public orations
các diễn văn công khai
inspiring orations
các diễn văn truyền cảm hứng
memorable orations
các diễn văn đáng nhớ
historical orations
các diễn văn lịch sử
emotional orations
các diễn văn đầy cảm xúc
formal orations
các diễn văn trang trọng
dramatic orations
các diễn văn kịch tính
the politician delivered powerful orations during the campaign.
nhà chính trị đã trình bày những bài diễn thuyết mạnh mẽ trong suốt chiến dịch.
his orations inspired many young activists.
những bài diễn thuyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
the professor praised the eloquence of her student's orations.
giáo sư đã ca ngợi sự hùng biện của những bài diễn thuyết của sinh viên cô ấy.
orations were a key part of the ancient greek culture.
những bài diễn thuyết là một phần quan trọng của văn hóa Hy Lạp cổ đại.
she practiced her orations in front of a mirror.
cô ấy đã thực hành những bài diễn thuyết của mình trước gương.
orations can be a powerful tool for persuasion.
những bài diễn thuyết có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục.
the graduation ceremony featured several inspiring orations.
buổi lễ tốt nghiệp có một số bài diễn thuyết truyền cảm hứng.
he was known for his passionate orations on social justice.
anh ấy nổi tiếng với những bài diễn thuyết nhiệt huyết của mình về công bằng xã hội.
the audience was captivated by the speaker's orations.
khán giả bị cuốn hút bởi những bài diễn thuyết của diễn giả.
orations often reflect the speaker's personal beliefs.
những bài diễn thuyết thường phản ánh niềm tin cá nhân của người nói.
political orations
các diễn văn chính trị
great orations
các diễn văn xuất sắc
famous orations
các diễn văn nổi tiếng
public orations
các diễn văn công khai
inspiring orations
các diễn văn truyền cảm hứng
memorable orations
các diễn văn đáng nhớ
historical orations
các diễn văn lịch sử
emotional orations
các diễn văn đầy cảm xúc
formal orations
các diễn văn trang trọng
dramatic orations
các diễn văn kịch tính
the politician delivered powerful orations during the campaign.
nhà chính trị đã trình bày những bài diễn thuyết mạnh mẽ trong suốt chiến dịch.
his orations inspired many young activists.
những bài diễn thuyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
the professor praised the eloquence of her student's orations.
giáo sư đã ca ngợi sự hùng biện của những bài diễn thuyết của sinh viên cô ấy.
orations were a key part of the ancient greek culture.
những bài diễn thuyết là một phần quan trọng của văn hóa Hy Lạp cổ đại.
she practiced her orations in front of a mirror.
cô ấy đã thực hành những bài diễn thuyết của mình trước gương.
orations can be a powerful tool for persuasion.
những bài diễn thuyết có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục.
the graduation ceremony featured several inspiring orations.
buổi lễ tốt nghiệp có một số bài diễn thuyết truyền cảm hứng.
he was known for his passionate orations on social justice.
anh ấy nổi tiếng với những bài diễn thuyết nhiệt huyết của mình về công bằng xã hội.
the audience was captivated by the speaker's orations.
khán giả bị cuốn hút bởi những bài diễn thuyết của diễn giả.
orations often reflect the speaker's personal beliefs.
những bài diễn thuyết thường phản ánh niềm tin cá nhân của người nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay