| số nhiều | originalities |
The artist's work is known for its originality.
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với tính độc đáo của nó.
She always tries to maintain her originality in everything she does.
Cô ấy luôn cố gắng duy trì sự độc đáo của mình trong mọi việc cô ấy làm.
Originality is highly valued in the world of fashion.
Tính độc đáo được đánh giá cao trong thế giới thời trang.
The success of the company is attributed to its originality in product design.
Thành công của công ty được quy cho sự độc đáo trong thiết kế sản phẩm của nó.
The film director is praised for his originality in storytelling.
Đạo diễn phim được ca ngợi vì sự sáng tạo và độc đáo trong cách kể chuyện của ông.
Originality is often a key factor in determining the success of a new business.
Tính độc đáo thường là một yếu tố quan trọng để xác định thành công của một doanh nghiệp mới.
Many writers struggle to maintain their originality in a saturated market.
Nhiều nhà văn gặp khó khăn trong việc duy trì sự độc đáo của họ trong một thị trường bão hòa.
The designer's collection stands out for its originality and creativity.
Bộ sưu tập của nhà thiết kế nổi bật nhờ tính độc đáo và sáng tạo của nó.
Originality is often a result of combining different ideas in a unique way.
Tính độc đáo thường là kết quả của việc kết hợp các ý tưởng khác nhau một cách độc đáo.
Innovation and originality are crucial for staying competitive in the market.
Đổi mới và sáng tạo là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
The artist's work is known for its originality.
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với tính độc đáo của nó.
She always tries to maintain her originality in everything she does.
Cô ấy luôn cố gắng duy trì sự độc đáo của mình trong mọi việc cô ấy làm.
Originality is highly valued in the world of fashion.
Tính độc đáo được đánh giá cao trong thế giới thời trang.
The success of the company is attributed to its originality in product design.
Thành công của công ty được quy cho sự độc đáo trong thiết kế sản phẩm của nó.
The film director is praised for his originality in storytelling.
Đạo diễn phim được ca ngợi vì sự sáng tạo và độc đáo trong cách kể chuyện của ông.
Originality is often a key factor in determining the success of a new business.
Tính độc đáo thường là một yếu tố quan trọng để xác định thành công của một doanh nghiệp mới.
Many writers struggle to maintain their originality in a saturated market.
Nhiều nhà văn gặp khó khăn trong việc duy trì sự độc đáo của họ trong một thị trường bão hòa.
The designer's collection stands out for its originality and creativity.
Bộ sưu tập của nhà thiết kế nổi bật nhờ tính độc đáo và sáng tạo của nó.
Originality is often a result of combining different ideas in a unique way.
Tính độc đáo thường là kết quả của việc kết hợp các ý tưởng khác nhau một cách độc đáo.
Innovation and originality are crucial for staying competitive in the market.
Đổi mới và sáng tạo là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay