| số nhiều | oscillators |
electronic oscillator
dao động điện tử
frequency oscillator
dao động tần số
harmonic oscillator
dao động tử hài
crystal oscillator
dao động tinh thể
local oscillator
dao động tử
parametric oscillator
dao động tham số
oscillator frequency
tần số dao động
oscillator model
mô hình dao động
oscillator circuit
mạch dao động
oscillator strength
độ mạnh của dao động
chaotic oscillator
dao động tử hỗn loạn
backward wave oscillator
dao động sóng ngược
quartz oscillator
dao động thạch anh
The oscillator in the clock keeps time accurately.
Bộ dao động trong đồng hồ giữ thời gian chính xác.
An electronic oscillator generates electrical signals.
Một dao động điện tử tạo ra các tín hiệu điện.
The oscillator circuit is an essential component in many electronic devices.
Mạch dao động là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử.
Frequency control is crucial in oscillator design.
Kiểm soát tần số rất quan trọng trong thiết kế dao động.
The oscillator can be tuned to different frequencies.
Dao động có thể được điều chỉnh đến các tần số khác nhau.
Some musical instruments use an oscillator to produce sound.
Một số nhạc cụ sử dụng dao động để tạo ra âm thanh.
The oscillator circuitry needs to be stable for accurate performance.
Mạch dao động cần phải ổn định để có hiệu suất chính xác.
Analog oscillators are commonly used in audio applications.
Các dao động tương tự thường được sử dụng trong các ứng dụng âm thanh.
Digital oscillators offer precise control over waveform characteristics.
Các dao động số cung cấp khả năng kiểm soát chính xác các đặc tính dạng sóng.
The oscillator frequency can be adjusted using a potentiometer.
Tần số dao động có thể được điều chỉnh bằng biến trở.
electronic oscillator
dao động điện tử
frequency oscillator
dao động tần số
harmonic oscillator
dao động tử hài
crystal oscillator
dao động tinh thể
local oscillator
dao động tử
parametric oscillator
dao động tham số
oscillator frequency
tần số dao động
oscillator model
mô hình dao động
oscillator circuit
mạch dao động
oscillator strength
độ mạnh của dao động
chaotic oscillator
dao động tử hỗn loạn
backward wave oscillator
dao động sóng ngược
quartz oscillator
dao động thạch anh
The oscillator in the clock keeps time accurately.
Bộ dao động trong đồng hồ giữ thời gian chính xác.
An electronic oscillator generates electrical signals.
Một dao động điện tử tạo ra các tín hiệu điện.
The oscillator circuit is an essential component in many electronic devices.
Mạch dao động là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử.
Frequency control is crucial in oscillator design.
Kiểm soát tần số rất quan trọng trong thiết kế dao động.
The oscillator can be tuned to different frequencies.
Dao động có thể được điều chỉnh đến các tần số khác nhau.
Some musical instruments use an oscillator to produce sound.
Một số nhạc cụ sử dụng dao động để tạo ra âm thanh.
The oscillator circuitry needs to be stable for accurate performance.
Mạch dao động cần phải ổn định để có hiệu suất chính xác.
Analog oscillators are commonly used in audio applications.
Các dao động tương tự thường được sử dụng trong các ứng dụng âm thanh.
Digital oscillators offer precise control over waveform characteristics.
Các dao động số cung cấp khả năng kiểm soát chính xác các đặc tính dạng sóng.
The oscillator frequency can be adjusted using a potentiometer.
Tần số dao động có thể được điều chỉnh bằng biến trở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay