oscillator

[Mỹ]/'ɒsɪleɪtə(r)/
[Anh]/'ɑsə'letɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để tạo ra các tín hiệu định kỳ, còn được gọi là "bộ dao động"
Word Forms
số nhiềuoscillators

Cụm từ & Cách kết hợp

electronic oscillator

dao động điện tử

frequency oscillator

dao động tần số

harmonic oscillator

dao động tử hài

crystal oscillator

dao động tinh thể

local oscillator

dao động tử

parametric oscillator

dao động tham số

oscillator frequency

tần số dao động

oscillator model

mô hình dao động

oscillator circuit

mạch dao động

oscillator strength

độ mạnh của dao động

chaotic oscillator

dao động tử hỗn loạn

backward wave oscillator

dao động sóng ngược

quartz oscillator

dao động thạch anh

Câu ví dụ

The oscillator in the clock keeps time accurately.

Bộ dao động trong đồng hồ giữ thời gian chính xác.

An electronic oscillator generates electrical signals.

Một dao động điện tử tạo ra các tín hiệu điện.

The oscillator circuit is an essential component in many electronic devices.

Mạch dao động là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử.

Frequency control is crucial in oscillator design.

Kiểm soát tần số rất quan trọng trong thiết kế dao động.

The oscillator can be tuned to different frequencies.

Dao động có thể được điều chỉnh đến các tần số khác nhau.

Some musical instruments use an oscillator to produce sound.

Một số nhạc cụ sử dụng dao động để tạo ra âm thanh.

The oscillator circuitry needs to be stable for accurate performance.

Mạch dao động cần phải ổn định để có hiệu suất chính xác.

Analog oscillators are commonly used in audio applications.

Các dao động tương tự thường được sử dụng trong các ứng dụng âm thanh.

Digital oscillators offer precise control over waveform characteristics.

Các dao động số cung cấp khả năng kiểm soát chính xác các đặc tính dạng sóng.

The oscillator frequency can be adjusted using a potentiometer.

Tần số dao động có thể được điều chỉnh bằng biến trở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay