otherworldly beauty
vẻ đẹp siêu nhiên
otherworldly experience
trải nghiệm siêu nhiên
otherworldly presence
sự hiện diện siêu nhiên
otherworldly realm
cõi siêu nhiên
otherworldly sounds
những âm thanh siêu nhiên
otherworldly visions
những ảo ảnh siêu nhiên
otherworldly creatures
những sinh vật siêu nhiên
otherworldly light
ánh sáng siêu nhiên
otherworldly landscape
khung cảnh siêu nhiên
otherworldly powers
sức mạnh siêu nhiên
her voice had an otherworldly quality that captivated everyone.
giọng của cô ấy có chất lượng khác thường, mang đến một sự quyến rũ khiến ai cũng bị cuốn hút.
the landscape was so beautiful, it felt almost otherworldly.
khung cảnh đẹp đến mức gần như siêu nhiên.
he described the experience as otherworldly and surreal.
anh ta mô tả trải nghiệm đó là khác thường và siêu thực.
the artist's work often has an otherworldly theme.
công việc của nghệ sĩ thường có chủ đề siêu nhiên.
they believed the ancient ruins had an otherworldly power.
họ tin rằng những tàn tích cổ đại có sức mạnh siêu nhiên.
the music created an otherworldly atmosphere at the festival.
người nghe đã tạo ra một không khí siêu nhiên tại lễ hội.
she wore a dress that gave her an otherworldly appearance.
cô ấy mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông có vẻ ngoài khác thường.
the film's visuals were praised for their otherworldly beauty.
hình ảnh của bộ phim đã được ca ngợi vì vẻ đẹp siêu nhiên của chúng.
many people reported having otherworldly experiences during meditation.
rất nhiều người báo cáo đã có những trải nghiệm siêu nhiên trong khi thiền định.
the novel transports readers to an otherworldly realm.
cuốn tiểu thuyết đưa người đọc đến một thế giới khác.
otherworldly beauty
vẻ đẹp siêu nhiên
otherworldly experience
trải nghiệm siêu nhiên
otherworldly presence
sự hiện diện siêu nhiên
otherworldly realm
cõi siêu nhiên
otherworldly sounds
những âm thanh siêu nhiên
otherworldly visions
những ảo ảnh siêu nhiên
otherworldly creatures
những sinh vật siêu nhiên
otherworldly light
ánh sáng siêu nhiên
otherworldly landscape
khung cảnh siêu nhiên
otherworldly powers
sức mạnh siêu nhiên
her voice had an otherworldly quality that captivated everyone.
giọng của cô ấy có chất lượng khác thường, mang đến một sự quyến rũ khiến ai cũng bị cuốn hút.
the landscape was so beautiful, it felt almost otherworldly.
khung cảnh đẹp đến mức gần như siêu nhiên.
he described the experience as otherworldly and surreal.
anh ta mô tả trải nghiệm đó là khác thường và siêu thực.
the artist's work often has an otherworldly theme.
công việc của nghệ sĩ thường có chủ đề siêu nhiên.
they believed the ancient ruins had an otherworldly power.
họ tin rằng những tàn tích cổ đại có sức mạnh siêu nhiên.
the music created an otherworldly atmosphere at the festival.
người nghe đã tạo ra một không khí siêu nhiên tại lễ hội.
she wore a dress that gave her an otherworldly appearance.
cô ấy mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông có vẻ ngoài khác thường.
the film's visuals were praised for their otherworldly beauty.
hình ảnh của bộ phim đã được ca ngợi vì vẻ đẹp siêu nhiên của chúng.
many people reported having otherworldly experiences during meditation.
rất nhiều người báo cáo đã có những trải nghiệm siêu nhiên trong khi thiền định.
the novel transports readers to an otherworldly realm.
cuốn tiểu thuyết đưa người đọc đến một thế giới khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay