parchedness

[Mỹ]/[ˈpɑːtʃt.nɪs]/
[Anh]/[ˈpɑːrtʃt.nɪs]/

Dịch

n. Trạng thái cực kỳ khô; hạn chế; Cảm giác khát nước mãnh liệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling parchedness

cảm thấy khát

overcome parchedness

vượt qua sự khát

relieve parchedness

giảm bớt sự khát

suffering parchedness

đang phải chịu sự khát

alleviating parchedness

làm dịu sự khát

extreme parchedness

sự khát cực độ

acute parchedness

sự khát cấp tính

combat parchedness

chống lại sự khát

easing parchedness

giải tỏa sự khát

avoid parchedness

tránh sự khát

Câu ví dụ

the hikers suffered from intense parchedness after their long trek through the desert.

Những người đi bộ đường dài phải chịu đựng tình trạng khát cạn dữ dội sau chuyến đi bộ dài xuyên sa mạc.

she felt a sudden parchedness as she waited for the bus on a hot day.

Cô cảm thấy khát cạn đột ngột khi chờ xe buýt vào một ngày nóng nực.

the parchedness of the land was a stark reminder of the drought.

Tình trạng khô cằn của đất là lời nhắc nhở rõ ràng về hạn hán.

he drank a large glass of water to combat the parchedness in his throat.

Anh uống một cốc nước lớn để chống lại tình trạng khát cạn trong cổ họng.

the parchedness of the soil made it difficult to grow crops.

Tình trạng khô cằn của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.

after hours of dancing, a wave of parchedness washed over her.

Sau nhiều giờ khiêu vũ, một làn sóng khát cạn tràn qua cô.

the parchedness of the desert air was almost unbearable.

Tình trạng khô nóng của không khí sa mạc gần như không thể chịu đựng được.

he described the parchedness of his lips after the marathon.

Anh mô tả tình trạng khát cạn trên môi của mình sau cuộc thi marathon.

the parchedness of the riverbed revealed the severity of the drought.

Tình trạng khô cạn của lòng sông cho thấy mức độ nghiêm trọng của hạn hán.

despite the heat, she ignored the growing parchedness and continued her work.

Bất chấp cái nóng, cô bỏ qua tình trạng khát cạn ngày càng tăng và tiếp tục công việc của mình.

the parchedness of the landscape created a surreal, almost otherworldly scene.

Tình trạng khô cằn của cảnh quan tạo ra một cảnh tượng siêu thực, gần như khác thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay