feeling parchedness
cảm thấy khát
overcome parchedness
vượt qua sự khát
relieve parchedness
giảm bớt sự khát
suffering parchedness
đang phải chịu sự khát
alleviating parchedness
làm dịu sự khát
extreme parchedness
sự khát cực độ
acute parchedness
sự khát cấp tính
combat parchedness
chống lại sự khát
easing parchedness
giải tỏa sự khát
avoid parchedness
tránh sự khát
the hikers suffered from intense parchedness after their long trek through the desert.
Những người đi bộ đường dài phải chịu đựng tình trạng khát cạn dữ dội sau chuyến đi bộ dài xuyên sa mạc.
she felt a sudden parchedness as she waited for the bus on a hot day.
Cô cảm thấy khát cạn đột ngột khi chờ xe buýt vào một ngày nóng nực.
the parchedness of the land was a stark reminder of the drought.
Tình trạng khô cằn của đất là lời nhắc nhở rõ ràng về hạn hán.
he drank a large glass of water to combat the parchedness in his throat.
Anh uống một cốc nước lớn để chống lại tình trạng khát cạn trong cổ họng.
the parchedness of the soil made it difficult to grow crops.
Tình trạng khô cằn của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.
after hours of dancing, a wave of parchedness washed over her.
Sau nhiều giờ khiêu vũ, một làn sóng khát cạn tràn qua cô.
the parchedness of the desert air was almost unbearable.
Tình trạng khô nóng của không khí sa mạc gần như không thể chịu đựng được.
he described the parchedness of his lips after the marathon.
Anh mô tả tình trạng khát cạn trên môi của mình sau cuộc thi marathon.
the parchedness of the riverbed revealed the severity of the drought.
Tình trạng khô cạn của lòng sông cho thấy mức độ nghiêm trọng của hạn hán.
despite the heat, she ignored the growing parchedness and continued her work.
Bất chấp cái nóng, cô bỏ qua tình trạng khát cạn ngày càng tăng và tiếp tục công việc của mình.
the parchedness of the landscape created a surreal, almost otherworldly scene.
Tình trạng khô cằn của cảnh quan tạo ra một cảnh tượng siêu thực, gần như khác thế giới.
feeling parchedness
cảm thấy khát
overcome parchedness
vượt qua sự khát
relieve parchedness
giảm bớt sự khát
suffering parchedness
đang phải chịu sự khát
alleviating parchedness
làm dịu sự khát
extreme parchedness
sự khát cực độ
acute parchedness
sự khát cấp tính
combat parchedness
chống lại sự khát
easing parchedness
giải tỏa sự khát
avoid parchedness
tránh sự khát
the hikers suffered from intense parchedness after their long trek through the desert.
Những người đi bộ đường dài phải chịu đựng tình trạng khát cạn dữ dội sau chuyến đi bộ dài xuyên sa mạc.
she felt a sudden parchedness as she waited for the bus on a hot day.
Cô cảm thấy khát cạn đột ngột khi chờ xe buýt vào một ngày nóng nực.
the parchedness of the land was a stark reminder of the drought.
Tình trạng khô cằn của đất là lời nhắc nhở rõ ràng về hạn hán.
he drank a large glass of water to combat the parchedness in his throat.
Anh uống một cốc nước lớn để chống lại tình trạng khát cạn trong cổ họng.
the parchedness of the soil made it difficult to grow crops.
Tình trạng khô cằn của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.
after hours of dancing, a wave of parchedness washed over her.
Sau nhiều giờ khiêu vũ, một làn sóng khát cạn tràn qua cô.
the parchedness of the desert air was almost unbearable.
Tình trạng khô nóng của không khí sa mạc gần như không thể chịu đựng được.
he described the parchedness of his lips after the marathon.
Anh mô tả tình trạng khát cạn trên môi của mình sau cuộc thi marathon.
the parchedness of the riverbed revealed the severity of the drought.
Tình trạng khô cạn của lòng sông cho thấy mức độ nghiêm trọng của hạn hán.
despite the heat, she ignored the growing parchedness and continued her work.
Bất chấp cái nóng, cô bỏ qua tình trạng khát cạn ngày càng tăng và tiếp tục công việc của mình.
the parchedness of the landscape created a surreal, almost otherworldly scene.
Tình trạng khô cằn của cảnh quan tạo ra một cảnh tượng siêu thực, gần như khác thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay