She could hate as passionately as she could love.
Cô ấy có thể ghét mãnh liệt như cô ấy có thể yêu.
He was passionately addicted to pop music.
Anh ấy say mê nghiện nhạc pop.
She sings passionately in the choir.
Cô ấy hát rất nhiệt tình trong dàn đồng ca.
He plays the guitar passionately.
Anh ấy chơi guitar rất nhiệt tình.
They danced passionately all night long.
Họ đã khiêu vũ rất nhiệt tình cả đêm.
She spoke passionately about her favorite book.
Cô ấy đã nói rất nhiệt tình về cuốn sách yêu thích của cô ấy.
He defended his beliefs passionately.
Anh ấy đã bảo vệ niềm tin của mình rất nhiệt tình.
The artist painted passionately for hours.
Nghệ sĩ đã vẽ rất nhiệt tình trong nhiều giờ.
They kissed passionately under the stars.
Họ đã hôn rất nhiệt tình dưới ánh sao.
She argued passionately for her cause.
Cô ấy đã tranh luận rất nhiệt tình vì sự nghiệp của mình.
He pursued his dreams passionately.
Anh ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình rất nhiệt tình.
They fought passionately for justice.
Họ đã chiến đấu rất nhiệt tình vì công lý.
He played soccer passionately for almost five years.
Anh ấy đã chơi bóng đá nhiệt tình trong gần năm năm.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresI've never heard you speak so passionately about anything.
Tôi chưa bao giờ nghe bạn nói về bất cứ điều gì với sự nhiệt tình như vậy.
Nguồn: English little tyrantIn a tense courtroom showdown, they presented their case passionately. Ohh...
Trong một cuộc đối đầu căng thẳng tại tòa án, họ trình bày vụ án của mình một cách nhiệt tình. Ồi...
Nguồn: Tips for IELTS Speaking.The mountains he loved so passionately were fickle, and demanded vigilance.
Những ngọn núi mà anh ấy yêu mến rất nhiệt tình lại khó đoán và đòi hỏi sự cảnh giác.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveIt was what the Dutch were most passionately attached to.
Đó là điều mà người Hà Lan gắn bó nhất.
Nguồn: BBC documentary "Civilization"She loved him so passionately, and he was so like a god in her eyes.
Cô ấy yêu anh ấy rất nhiệt tình, và anh ấy như một vị thần trong mắt cô.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)Is it something you feel passionately about?
Đây có phải là điều gì đó mà bạn cảm thấy rất nhiệt tình không?
Nguồn: Fifty Shades of Grey (Audiobook Excerpt)'I'm sure she would! ' he said passionately.
'Tôi chắc chắn là cô ấy sẽ!,' anh ấy nói một cách nhiệt tình.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)She wondered passionately what was going on downtown.
Cô ấy tự hỏi một cách nhiệt tình chuyện gì đang xảy ra ở khu vực trung tâm.
Nguồn: Gone with the WindWhen I saw Rick talk about his work so passionately, that took it even to another level.
Khi tôi thấy Rick nói về công việc của anh ấy một cách nhiệt tình như vậy, điều đó đưa nó lên một tầm cao mới.
Nguồn: VOA Regular Speed August 2016 CompilationShe could hate as passionately as she could love.
Cô ấy có thể ghét mãnh liệt như cô ấy có thể yêu.
He was passionately addicted to pop music.
Anh ấy say mê nghiện nhạc pop.
She sings passionately in the choir.
Cô ấy hát rất nhiệt tình trong dàn đồng ca.
He plays the guitar passionately.
Anh ấy chơi guitar rất nhiệt tình.
They danced passionately all night long.
Họ đã khiêu vũ rất nhiệt tình cả đêm.
She spoke passionately about her favorite book.
Cô ấy đã nói rất nhiệt tình về cuốn sách yêu thích của cô ấy.
He defended his beliefs passionately.
Anh ấy đã bảo vệ niềm tin của mình rất nhiệt tình.
The artist painted passionately for hours.
Nghệ sĩ đã vẽ rất nhiệt tình trong nhiều giờ.
They kissed passionately under the stars.
Họ đã hôn rất nhiệt tình dưới ánh sao.
She argued passionately for her cause.
Cô ấy đã tranh luận rất nhiệt tình vì sự nghiệp của mình.
He pursued his dreams passionately.
Anh ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình rất nhiệt tình.
They fought passionately for justice.
Họ đã chiến đấu rất nhiệt tình vì công lý.
He played soccer passionately for almost five years.
Anh ấy đã chơi bóng đá nhiệt tình trong gần năm năm.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresI've never heard you speak so passionately about anything.
Tôi chưa bao giờ nghe bạn nói về bất cứ điều gì với sự nhiệt tình như vậy.
Nguồn: English little tyrantIn a tense courtroom showdown, they presented their case passionately. Ohh...
Trong một cuộc đối đầu căng thẳng tại tòa án, họ trình bày vụ án của mình một cách nhiệt tình. Ồi...
Nguồn: Tips for IELTS Speaking.The mountains he loved so passionately were fickle, and demanded vigilance.
Những ngọn núi mà anh ấy yêu mến rất nhiệt tình lại khó đoán và đòi hỏi sự cảnh giác.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveIt was what the Dutch were most passionately attached to.
Đó là điều mà người Hà Lan gắn bó nhất.
Nguồn: BBC documentary "Civilization"She loved him so passionately, and he was so like a god in her eyes.
Cô ấy yêu anh ấy rất nhiệt tình, và anh ấy như một vị thần trong mắt cô.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)Is it something you feel passionately about?
Đây có phải là điều gì đó mà bạn cảm thấy rất nhiệt tình không?
Nguồn: Fifty Shades of Grey (Audiobook Excerpt)'I'm sure she would! ' he said passionately.
'Tôi chắc chắn là cô ấy sẽ!,' anh ấy nói một cách nhiệt tình.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)She wondered passionately what was going on downtown.
Cô ấy tự hỏi một cách nhiệt tình chuyện gì đang xảy ra ở khu vực trung tâm.
Nguồn: Gone with the WindWhen I saw Rick talk about his work so passionately, that took it even to another level.
Khi tôi thấy Rick nói về công việc của anh ấy một cách nhiệt tình như vậy, điều đó đưa nó lên một tầm cao mới.
Nguồn: VOA Regular Speed August 2016 CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay