peas

[Mỹ]/piːz/
[Anh]/piːz/

Dịch

n. plural of pea, a type of crop

Cụm từ & Cách kết hợp

peas and carrots

đậu và cà rốt

frozen peas

đậu đông lạnh

peas please

đậu đấy

like peas

thích đậu

peas grow

đậu mọc

peas soup

súp đậu

peas pod

vỏ đậu

peas roll

đậu lăn

peas split

đậu tách

peas out

đậu ra ngoài

Câu ví dụ

she added peas to the creamy pasta dish.

Cô ấy đã thêm đậu vào món mì ống kem.

my toddler loves to eat frozen peas straight from the bag.

Con trẻ của tôi rất thích ăn đậu đông lạnh trực tiếp từ túi.

we bought a large bag of peas at the farmer's market.

Chúng tôi đã mua một túi đậu lớn ở chợ nông sản.

the garden was full of pea plants and their delicate flowers.

Khu vườn tràn ngập cây đậu và những bông hoa tinh tế của chúng.

he shelled a bowl of peas for his elderly grandmother.

Anh ấy đã tách vỏ một bát đậu cho bà ngoại già của mình.

peas and carrots are a classic combination in many recipes.

Đậu và cà rốt là sự kết hợp cổ điển trong nhiều công thức nấu ăn.

the children enjoyed picking peas fresh from the vine.

Trẻ em thích hái đậu tươi từ cây nho.

we made a simple pea soup for a light lunch.

Chúng tôi đã làm một món súp đậu đơn giản cho bữa trưa nhẹ.

she carefully counted the peas on her plate.

Cô ấy cẩn thận đếm số lượng đậu trên đĩa của mình.

the recipe called for one cup of cooked peas.

Công thức yêu cầu một cốc đậu đã nấu chín.

he scattered peas across the dog's food bowl.

Anh ấy rải đậu lên bát thức ăn của chó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay