late penalties
phạt trễ
financial penalties
phạt tài chính
criminal penalties
phạt hình sự
administrative penalties
phạt hành chính
severe penalties
phạt nghiêm trọng
minimum penalties
phạt tối thiểu
maximum penalties
phạt tối đa
impose penalties
áp đặt các khoản phạt
avoid penalties
tránh các khoản phạt
penalties apply
các khoản phạt có hiệu lực
many companies face penalties for violating labor laws.
nhiều công ty phải đối mặt với các hình phạt vì vi phạm luật lao động.
the penalties for speeding can be quite severe.
các hình phạt vi phạm luật giao thông có thể rất nghiêm trọng.
students may receive penalties for cheating on exams.
sinh viên có thể bị áp dụng các hình phạt vì gian lận trong các kỳ thi.
he was unaware of the penalties associated with late payments.
anh ta không biết về các hình phạt liên quan đến thanh toán trễ.
the penalties imposed by the government aim to deter fraud.
các hình phạt do chính phủ áp đặt nhằm ngăn chặn gian lận.
in some sports, players face penalties for unsportsmanlike conduct.
ở một số môn thể thao, người chơi phải đối mặt với các hình phạt vì hành vi thiếu fair-play.
employers should be aware of the penalties for workplace safety violations.
nhà tuyển dụng nên biết về các hình phạt vi phạm an toàn lao động.
there are significant penalties for tax evasion.
có những hình phạt đáng kể đối với việc trốn thuế.
the penalties for littering vary by city.
các hình phạt vi phạm quy định về xả rác khác nhau tùy theo thành phố.
he received penalties for not following the rules.
anh ta bị áp dụng các hình phạt vì không tuân thủ các quy tắc.
late penalties
phạt trễ
financial penalties
phạt tài chính
criminal penalties
phạt hình sự
administrative penalties
phạt hành chính
severe penalties
phạt nghiêm trọng
minimum penalties
phạt tối thiểu
maximum penalties
phạt tối đa
impose penalties
áp đặt các khoản phạt
avoid penalties
tránh các khoản phạt
penalties apply
các khoản phạt có hiệu lực
many companies face penalties for violating labor laws.
nhiều công ty phải đối mặt với các hình phạt vì vi phạm luật lao động.
the penalties for speeding can be quite severe.
các hình phạt vi phạm luật giao thông có thể rất nghiêm trọng.
students may receive penalties for cheating on exams.
sinh viên có thể bị áp dụng các hình phạt vì gian lận trong các kỳ thi.
he was unaware of the penalties associated with late payments.
anh ta không biết về các hình phạt liên quan đến thanh toán trễ.
the penalties imposed by the government aim to deter fraud.
các hình phạt do chính phủ áp đặt nhằm ngăn chặn gian lận.
in some sports, players face penalties for unsportsmanlike conduct.
ở một số môn thể thao, người chơi phải đối mặt với các hình phạt vì hành vi thiếu fair-play.
employers should be aware of the penalties for workplace safety violations.
nhà tuyển dụng nên biết về các hình phạt vi phạm an toàn lao động.
there are significant penalties for tax evasion.
có những hình phạt đáng kể đối với việc trốn thuế.
the penalties for littering vary by city.
các hình phạt vi phạm quy định về xả rác khác nhau tùy theo thành phố.
he received penalties for not following the rules.
anh ta bị áp dụng các hình phạt vì không tuân thủ các quy tắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay