spiritual penances
thói sửa lỗi tinh thần
voluntary penances
thói sửa lỗi tự nguyện
public penances
thói sửa lỗi công khai
personal penances
thói sửa lỗi cá nhân
penances for sins
thói sửa lỗi cho tội lỗi
penances and prayers
thói sửa lỗi và cầu nguyện
daily penances
thói sửa lỗi hàng ngày
penances of faith
thói sửa lỗi đức tin
severe penances
thói sửa lỗi nghiêm khắc
penances of atonement
thói sửa lỗi để chuộc tội
he performed his penances with great dedication.
anh ấy đã thực hiện các hành phạt của mình với sự tận tâm lớn lao.
many believe that penances can lead to spiritual growth.
nhiều người tin rằng các hành phạt có thể dẫn đến sự phát triển tinh thần.
she undertook various penances to atone for her mistakes.
cô ấy đã thực hiện nhiều hành phạt để chuộc lỗi cho những sai lầm của mình.
his penances were a way to seek forgiveness.
các hành phạt của anh ấy là một cách để tìm kiếm sự tha thứ.
in some cultures, penances are a part of religious practices.
trong một số nền văn hóa, các hành phạt là một phần của các hoạt động tôn giáo.
she felt that her penances were necessary for her peace of mind.
cô ấy cảm thấy rằng các hành phạt của mình là cần thiết cho sự bình tĩnh của cô ấy.
performing penances can be a way to reflect on one's actions.
thực hiện các hành phạt có thể là một cách để suy ngẫm về hành động của một người.
he shared his experiences of penances with the group.
anh ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình về các hành phạt với nhóm.
penances often require a commitment to change.
các hành phạt thường đòi hỏi một cam kết thay đổi.
she wrote about her penances in her journal.
cô ấy đã viết về các hành phạt của mình trong nhật ký của cô ấy.
spiritual penances
thói sửa lỗi tinh thần
voluntary penances
thói sửa lỗi tự nguyện
public penances
thói sửa lỗi công khai
personal penances
thói sửa lỗi cá nhân
penances for sins
thói sửa lỗi cho tội lỗi
penances and prayers
thói sửa lỗi và cầu nguyện
daily penances
thói sửa lỗi hàng ngày
penances of faith
thói sửa lỗi đức tin
severe penances
thói sửa lỗi nghiêm khắc
penances of atonement
thói sửa lỗi để chuộc tội
he performed his penances with great dedication.
anh ấy đã thực hiện các hành phạt của mình với sự tận tâm lớn lao.
many believe that penances can lead to spiritual growth.
nhiều người tin rằng các hành phạt có thể dẫn đến sự phát triển tinh thần.
she undertook various penances to atone for her mistakes.
cô ấy đã thực hiện nhiều hành phạt để chuộc lỗi cho những sai lầm của mình.
his penances were a way to seek forgiveness.
các hành phạt của anh ấy là một cách để tìm kiếm sự tha thứ.
in some cultures, penances are a part of religious practices.
trong một số nền văn hóa, các hành phạt là một phần của các hoạt động tôn giáo.
she felt that her penances were necessary for her peace of mind.
cô ấy cảm thấy rằng các hành phạt của mình là cần thiết cho sự bình tĩnh của cô ấy.
performing penances can be a way to reflect on one's actions.
thực hiện các hành phạt có thể là một cách để suy ngẫm về hành động của một người.
he shared his experiences of penances with the group.
anh ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình về các hành phạt với nhóm.
penances often require a commitment to change.
các hành phạt thường đòi hỏi một cam kết thay đổi.
she wrote about her penances in her journal.
cô ấy đã viết về các hành phạt của mình trong nhật ký của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay