perfumes

[Mỹ]/ˈpɜːfjuːmz/
[Anh]/ˈpɜrˌfjumz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mùi thơm; hương liệu; các chất phát ra mùi dễ chịu; nước hoa
v. làm đầy bằng hương thơm; áp dụng nước hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury perfumes

nước hoa xa xỉ

designer perfumes

nước hoa thiết kế

floral perfumes

nước hoa hương hoa

fresh perfumes

nước hoa tươi mát

sweet perfumes

nước hoa ngọt ngào

strong perfumes

nước hoa mạnh mẽ

famous perfumes

nước hoa nổi tiếng

natural perfumes

nước hoa tự nhiên

vintage perfumes

nước hoa cổ điển

celebrity perfumes

nước hoa của người nổi tiếng

Câu ví dụ

she loves to collect different perfumes.

Cô ấy thích sưu tầm nhiều loại nước hoa khác nhau.

he bought her a set of luxury perfumes.

Anh ấy đã mua tặng cô ấy một bộ nước hoa sang trọng.

perfumes can evoke strong memories.

Nước hoa có thể gợi lại những ký ức mạnh mẽ.

many people are allergic to certain perfumes.

Nhiều người bị dị ứng với một số loại nước hoa nhất định.

she prefers floral perfumes over musky ones.

Cô ấy thích nước hoa hương hoa hơn là hương gỗ.

perfumes are often used as gifts on special occasions.

Nước hoa thường được dùng làm quà tặng trong những dịp đặc biệt.

he enjoys experimenting with different perfumes.

Anh ấy thích thử nghiệm với nhiều loại nước hoa khác nhau.

perfumes can enhance your mood and confidence.

Nước hoa có thể cải thiện tâm trạng và sự tự tin của bạn.

she received compliments on her choice of perfumes.

Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về lựa chọn nước hoa của mình.

perfumes come in various concentrations and notes.

Nước hoa có nhiều nồng độ và hương thơm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay