| số nhiều | persecutions |
religious persecution
áp bức tôn giáo
political persecution
áp bức chính trị
persecution of minorities
áp bức các nhóm thiểu số
persecution of refugees
áp bức người tị nạn
persecution based on gender
nguổ̉i truyều đảo dẫy dựa trên giới tính
historical persecution of indigenous people
việc truyều đảo lịch sử của người bản địa
persecution for one's beliefs
việc truyều đảo vì niềm tin của mình
systematic persecution of a community
việc truyều đảo có tính hệ thống của một cộng đồng
persecution leading to forced displacement
việc truyều đảo dẫn đến việc di dới bằng cách buộc
religious persecution
áp bức tôn giáo
political persecution
áp bức chính trị
persecution of minorities
áp bức các nhóm thiểu số
persecution of refugees
áp bức người tị nạn
persecution based on gender
nguổ̉i truyều đảo dẫy dựa trên giới tính
historical persecution of indigenous people
việc truyều đảo lịch sử của người bản địa
persecution for one's beliefs
việc truyều đảo vì niềm tin của mình
systematic persecution of a community
việc truyều đảo có tính hệ thống của một cộng đồng
persecution leading to forced displacement
việc truyều đảo dẫn đến việc di dới bằng cách buộc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay