pessimistically

[Mỹ]/pesi'mistikli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tiêu cực hoặc bi quan

Câu ví dụ

He viewed the situation pessimistically.

Anh ta đánh giá tình hình một cách bi quan.

She approached the project pessimistically.

Cô ấy tiếp cận dự án một cách bi quan.

The team members discussed the future pessimistically.

Các thành viên trong nhóm thảo luận về tương lai một cách bi quan.

He spoke about his chances of success pessimistically.

Anh ta nói về cơ hội thành công của mình một cách bi quan.

She reacted pessimistically to the news.

Cô ấy phản ứng với tin tức một cách bi quan.

The investors viewed the market pessimistically.

Các nhà đầu tư đánh giá thị trường một cách bi quan.

The students approached the exam pessimistically.

Các sinh viên tiếp cận kỳ thi một cách bi quan.

The company's outlook was viewed pessimistically by analysts.

Triển vọng của công ty được các nhà phân tích đánh giá là bi quan.

He tends to think pessimistically about the future.

Anh ta có xu hướng suy nghĩ bi quan về tương lai.

Despite the positive news, she remained pessimistically cautious.

Bất chấp những tin tức tích cực, cô ấy vẫn thận trọng và bi quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay