soft pillowcases
vỏ chăn mềm mại
cotton pillowcases
vỏ chăn cotton
silk pillowcases
vỏ chăn lụa
decorative pillowcases
vỏ chăn trang trí
clean pillowcases
vỏ chăn sạch sẽ
matching pillowcases
vỏ chăn phù hợp
colorful pillowcases
vỏ chăn nhiều màu sắc
new pillowcases
vỏ chăn mới
luxury pillowcases
vỏ chăn sang trọng
floral pillowcases
vỏ chăn họa tiết hoa
she bought new pillowcases for her bedroom.
Cô ấy đã mua vỏ gối mới cho phòng ngủ của mình.
he prefers cotton pillowcases for their softness.
Anh ấy thích vỏ gối cotton vì chúng mềm mại.
make sure to wash the pillowcases regularly.
Hãy nhớ giặt vỏ gối thường xuyên.
they chose colorful pillowcases to brighten the room.
Họ đã chọn vỏ gối nhiều màu để làm sáng căn phòng.
pillowcases can greatly affect your sleep quality.
Vỏ gối có thể ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng giấc ngủ của bạn.
she likes to change her pillowcases with the seasons.
Cô ấy thích thay vỏ gối theo mùa.
he accidentally spilled coffee on his pillowcases.
Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên vỏ gối của mình.
soft pillowcases can help reduce skin irritation.
Vỏ gối mềm mại có thể giúp giảm kích ứng da.
she embroidered her initials on her pillowcases.
Cô ấy đã thêu chữ viết tắt của mình lên vỏ gối.
he prefers plain white pillowcases for a minimalist look.
Anh ấy thích vỏ gối trắng trơn vì phong cách tối giản.
soft pillowcases
vỏ chăn mềm mại
cotton pillowcases
vỏ chăn cotton
silk pillowcases
vỏ chăn lụa
decorative pillowcases
vỏ chăn trang trí
clean pillowcases
vỏ chăn sạch sẽ
matching pillowcases
vỏ chăn phù hợp
colorful pillowcases
vỏ chăn nhiều màu sắc
new pillowcases
vỏ chăn mới
luxury pillowcases
vỏ chăn sang trọng
floral pillowcases
vỏ chăn họa tiết hoa
she bought new pillowcases for her bedroom.
Cô ấy đã mua vỏ gối mới cho phòng ngủ của mình.
he prefers cotton pillowcases for their softness.
Anh ấy thích vỏ gối cotton vì chúng mềm mại.
make sure to wash the pillowcases regularly.
Hãy nhớ giặt vỏ gối thường xuyên.
they chose colorful pillowcases to brighten the room.
Họ đã chọn vỏ gối nhiều màu để làm sáng căn phòng.
pillowcases can greatly affect your sleep quality.
Vỏ gối có thể ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng giấc ngủ của bạn.
she likes to change her pillowcases with the seasons.
Cô ấy thích thay vỏ gối theo mùa.
he accidentally spilled coffee on his pillowcases.
Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên vỏ gối của mình.
soft pillowcases can help reduce skin irritation.
Vỏ gối mềm mại có thể giúp giảm kích ứng da.
she embroidered her initials on her pillowcases.
Cô ấy đã thêu chữ viết tắt của mình lên vỏ gối.
he prefers plain white pillowcases for a minimalist look.
Anh ấy thích vỏ gối trắng trơn vì phong cách tối giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay