vast plains
đồng bằng rộng lớn
rolling plains
đồng bằng uốn lượn
open plains
đồng bằng rộng mở
fertile plains
đồng bằng màu mỡ
wind-swept plains
đồng bằng bị gió thổi
grassland plains
đồng bằng cỏ
snowy plains
đồng bằng tuyết
desolate plains
đồng bằng hoang vắng
sunlit plains
đồng bằng đầy ánh nắng
ancient plains
đồng bằng cổ đại
the vast plains stretched as far as the eye could see.
Những đồng bằng rộng lớn trải dài đến tận cùng tầm mắt.
many animals roam freely across the plains.
Nhiều loài động vật tự do đi lại trên các đồng bằng.
the plains are home to diverse wildlife.
Các đồng bằng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
farmers often cultivate crops on the fertile plains.
Nông dân thường canh tác cây trồng trên những đồng bằng màu mỡ.
the sunset over the plains was breathtaking.
Hoàng hôn trên các đồng bằng thật ngoạn mục.
during the migration, birds fill the plains with their songs.
Trong quá trình di cư, chim chóc làm cho các đồng bằng tràn ngập tiếng hót của chúng.
the plains provide a perfect setting for outdoor activities.
Các đồng bằng cung cấp một khung cảnh hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.
explorers often traveled across the plains in search of new lands.
Những người khám phá thường đi qua các đồng bằng để tìm kiếm vùng đất mới.
the native tribes have lived on these plains for centuries.
Các bộ tộc bản địa đã sinh sống trên những đồng bằng này hàng thế kỷ.
the plains can experience extreme weather conditions.
Các đồng bằng có thể trải qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
vast plains
đồng bằng rộng lớn
rolling plains
đồng bằng uốn lượn
open plains
đồng bằng rộng mở
fertile plains
đồng bằng màu mỡ
wind-swept plains
đồng bằng bị gió thổi
grassland plains
đồng bằng cỏ
snowy plains
đồng bằng tuyết
desolate plains
đồng bằng hoang vắng
sunlit plains
đồng bằng đầy ánh nắng
ancient plains
đồng bằng cổ đại
the vast plains stretched as far as the eye could see.
Những đồng bằng rộng lớn trải dài đến tận cùng tầm mắt.
many animals roam freely across the plains.
Nhiều loài động vật tự do đi lại trên các đồng bằng.
the plains are home to diverse wildlife.
Các đồng bằng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
farmers often cultivate crops on the fertile plains.
Nông dân thường canh tác cây trồng trên những đồng bằng màu mỡ.
the sunset over the plains was breathtaking.
Hoàng hôn trên các đồng bằng thật ngoạn mục.
during the migration, birds fill the plains with their songs.
Trong quá trình di cư, chim chóc làm cho các đồng bằng tràn ngập tiếng hót của chúng.
the plains provide a perfect setting for outdoor activities.
Các đồng bằng cung cấp một khung cảnh hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.
explorers often traveled across the plains in search of new lands.
Những người khám phá thường đi qua các đồng bằng để tìm kiếm vùng đất mới.
the native tribes have lived on these plains for centuries.
Các bộ tộc bản địa đã sinh sống trên những đồng bằng này hàng thế kỷ.
the plains can experience extreme weather conditions.
Các đồng bằng có thể trải qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay