platitudes

[Mỹ]/ˈplætɪtjuːdz/
[Anh]/ˈplætɪˌtudz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nhận xét tầm thường hoặc nhàm chán; cụm từ đã sử dụng quá nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

empty platitudes

những lời sáo rỗng

common platitudes

những lời sáo rỗng thông thường

overused platitudes

những lời sáo rỗng bị lạm dụng

clichéd platitudes

những lời sáo rỗng quen thuộc

trite platitudes

những lời sáo rỗng cũ kỹ

vague platitudes

những lời sáo rỗng mơ hồ

political platitudes

những lời sáo rỗng chính trị

meaningless platitudes

những lời sáo rỗng vô nghĩa

familiar platitudes

những lời sáo rỗng quen thuộc

repetitive platitudes

những lời sáo rỗng lặp đi lặp lại

Câu ví dụ

his speech was filled with platitudes about success and hard work.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu sáo rỗng về thành công và sự chăm chỉ.

she often resorts to platitudes when discussing complex issues.

Cô ấy thường viện tới những câu sáo rỗng khi thảo luận về các vấn đề phức tạp.

we need more than just platitudes; we need real solutions.

Chúng ta cần nhiều hơn là những câu sáo rỗng; chúng ta cần những giải pháp thực tế.

his advice was full of tired platitudes that offered no real help.

Lời khuyên của anh ấy tràn ngập những câu sáo rỗng cũ mèm không mang lại bất kỳ sự giúp đỡ nào thực sự.

politicians often rely on platitudes to win over voters.

Các chính trị gia thường dựa vào những câu sáo rỗng để thu hút sự ủng hộ của cử tri.

she rolled her eyes at his platitudes about love and friendship.

Cô ấy nhếch mép khi nghe những câu sáo rỗng của anh ấy về tình yêu và tình bạn.

it's frustrating to hear the same platitudes repeated over and over.

Thật khó chịu khi phải nghe đi nghe lại những câu sáo rỗng như vậy.

his motivational talk was filled with clichés and platitudes.

Bài diễn thuyết tạo động lực của anh ấy tràn ngập những lối mòn và những câu sáo rỗng.

she dismissed his platitudes as unoriginal and shallow.

Cô ấy bác bỏ những câu sáo rỗng của anh ấy là sáo rỗng và hời hợt.

in times of crisis, people often turn to platitudes for comfort.

Trong những thời điểm khủng hoảng, mọi người thường tìm đến những câu sáo rỗng để tìm kiếm sự an ủi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay