what pleases you
Điều gì làm bạn vui lòng?
it pleases me
Nó làm tôi vui.
who pleases you
Ai làm bạn vui?
he pleases her
Anh ấy làm cô ấy vui.
she pleases him
Cô ấy làm anh ấy vui.
that pleases me
Nó làm tôi vui.
what pleases us
Điều gì làm chúng ta vui?
nothing pleases me
Không có gì làm tôi vui.
everything pleases her
Mọi thứ đều làm cô ấy vui.
it pleases them
Nó làm họ vui.
it pleases me to see you happy.
Nó làm tôi vui khi thấy bạn hạnh phúc.
she pleases her audience with her performance.
Cô ấy làm hài lòng khán giả bằng màn trình diễn của mình.
it pleases the chef to receive compliments.
Nó làm đầu bếp vui khi nhận được lời khen ngợi.
he pleases his friends by being supportive.
Anh ấy làm hài lòng bạn bè bằng cách luôn ủng hộ.
it pleases me to help others in need.
Nó làm tôi vui khi được giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
the news pleases the entire team.
Tin tức làm cả đội vui.
it pleases her to learn new skills.
Nó làm cô ấy vui khi học được những kỹ năng mới.
he pleases his customers with excellent service.
Anh ấy làm hài lòng khách hàng bằng dịch vụ tuyệt vời.
it pleases me to travel to new places.
Nó làm tôi vui khi được đi du lịch đến những nơi mới.
she pleases her family with her achievements.
Cô ấy làm hài lòng gia đình bằng những thành tựu của mình.
what pleases you
Điều gì làm bạn vui lòng?
it pleases me
Nó làm tôi vui.
who pleases you
Ai làm bạn vui?
he pleases her
Anh ấy làm cô ấy vui.
she pleases him
Cô ấy làm anh ấy vui.
that pleases me
Nó làm tôi vui.
what pleases us
Điều gì làm chúng ta vui?
nothing pleases me
Không có gì làm tôi vui.
everything pleases her
Mọi thứ đều làm cô ấy vui.
it pleases them
Nó làm họ vui.
it pleases me to see you happy.
Nó làm tôi vui khi thấy bạn hạnh phúc.
she pleases her audience with her performance.
Cô ấy làm hài lòng khán giả bằng màn trình diễn của mình.
it pleases the chef to receive compliments.
Nó làm đầu bếp vui khi nhận được lời khen ngợi.
he pleases his friends by being supportive.
Anh ấy làm hài lòng bạn bè bằng cách luôn ủng hộ.
it pleases me to help others in need.
Nó làm tôi vui khi được giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
the news pleases the entire team.
Tin tức làm cả đội vui.
it pleases her to learn new skills.
Nó làm cô ấy vui khi học được những kỹ năng mới.
he pleases his customers with excellent service.
Anh ấy làm hài lòng khách hàng bằng dịch vụ tuyệt vời.
it pleases me to travel to new places.
Nó làm tôi vui khi được đi du lịch đến những nơi mới.
she pleases her family with her achievements.
Cô ấy làm hài lòng gia đình bằng những thành tựu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay