pleases

[Mỹ]/pliːzɪz/
[Anh]/pliːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho ai đó hạnh phúc hoặc thỏa mãn; muốn hoặc thích một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

what pleases you

Điều gì làm bạn vui lòng?

it pleases me

Nó làm tôi vui.

who pleases you

Ai làm bạn vui?

he pleases her

Anh ấy làm cô ấy vui.

she pleases him

Cô ấy làm anh ấy vui.

that pleases me

Nó làm tôi vui.

what pleases us

Điều gì làm chúng ta vui?

nothing pleases me

Không có gì làm tôi vui.

everything pleases her

Mọi thứ đều làm cô ấy vui.

it pleases them

Nó làm họ vui.

Câu ví dụ

it pleases me to see you happy.

Nó làm tôi vui khi thấy bạn hạnh phúc.

she pleases her audience with her performance.

Cô ấy làm hài lòng khán giả bằng màn trình diễn của mình.

it pleases the chef to receive compliments.

Nó làm đầu bếp vui khi nhận được lời khen ngợi.

he pleases his friends by being supportive.

Anh ấy làm hài lòng bạn bè bằng cách luôn ủng hộ.

it pleases me to help others in need.

Nó làm tôi vui khi được giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

the news pleases the entire team.

Tin tức làm cả đội vui.

it pleases her to learn new skills.

Nó làm cô ấy vui khi học được những kỹ năng mới.

he pleases his customers with excellent service.

Anh ấy làm hài lòng khách hàng bằng dịch vụ tuyệt vời.

it pleases me to travel to new places.

Nó làm tôi vui khi được đi du lịch đến những nơi mới.

she pleases her family with her achievements.

Cô ấy làm hài lòng gia đình bằng những thành tựu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay