pleasurable

[Mỹ]/'pleʒ(ə)rəb(ə)l/
[Anh]/'pleʒərəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thú vị, thoải mái
n. hạnh phúc
adv. dễ chịu, thoải mái

Cụm từ & Cách kết hợp

pleasurable experience

trải nghiệm thú vị

Câu ví dụ

a feeling of mildly pleasurable excitement

cảm giác phấn khích dễ chịu nhẹ nhàng

a feeling of pleasurable anticipation

một cảm giác mong chờ thú vị

activities which they find pleasurable and rewarding

những hoạt động mà họ thấy thú vị và đáng khen thưởng

enjoying a pleasurable moment

tận hưởng một khoảnh khắc thú vị

creating a pleasurable environment

tạo ra một môi trường thú vị

music can be pleasurable

âm nhạc có thể thú vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay