ports of call
các cảng ghé thăm
seaport town
thị trấn cảng biển
ports authority
cơ quan quản lý cảng
shipping ports
các cảng vận tải
ports open
các cảng mở
ports closed
các cảng đóng
ports traffic
lưu lượng cảng
ports development
phát triển cảng
ports expansion
mở rộng cảng
ports security
an ninh cảng
the shipping port was incredibly busy today.
Cảng vận chuyển hôm nay vô cùng bận rộn.
we need to upgrade the computer ports.
Chúng ta cần nâng cấp các cổng máy tính.
the cruise ship docked at the port.
Tàu du lịch đã neo đậu tại cảng.
the city's main port is located downtown.
Cảng chính của thành phố nằm ở khu vực trung tâm.
he's studying international trade and ports.
Anh ấy đang nghiên cứu về thương mại quốc tế và cảng.
the data ports on this device are faulty.
Các cổng dữ liệu trên thiết bị này bị lỗi.
the port authority manages the harbor.
Cơ quan quản lý cảng quản lý bến cảng.
the cargo was transferred through the ports.
Hàng hóa đã được chuyển qua các cảng.
the new port is a major economic boost.
Cảng mới là một sự thúc đẩy kinh tế lớn.
the usb ports on my laptop are not working.
Các cổng USB trên máy tính xách tay của tôi không hoạt động.
the port city is a popular tourist destination.
Thành phố cảng là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
we're expanding the container ports.
Chúng tôi đang mở rộng các cảng container.
ports of call
các cảng ghé thăm
seaport town
thị trấn cảng biển
ports authority
cơ quan quản lý cảng
shipping ports
các cảng vận tải
ports open
các cảng mở
ports closed
các cảng đóng
ports traffic
lưu lượng cảng
ports development
phát triển cảng
ports expansion
mở rộng cảng
ports security
an ninh cảng
the shipping port was incredibly busy today.
Cảng vận chuyển hôm nay vô cùng bận rộn.
we need to upgrade the computer ports.
Chúng ta cần nâng cấp các cổng máy tính.
the cruise ship docked at the port.
Tàu du lịch đã neo đậu tại cảng.
the city's main port is located downtown.
Cảng chính của thành phố nằm ở khu vực trung tâm.
he's studying international trade and ports.
Anh ấy đang nghiên cứu về thương mại quốc tế và cảng.
the data ports on this device are faulty.
Các cổng dữ liệu trên thiết bị này bị lỗi.
the port authority manages the harbor.
Cơ quan quản lý cảng quản lý bến cảng.
the cargo was transferred through the ports.
Hàng hóa đã được chuyển qua các cảng.
the new port is a major economic boost.
Cảng mới là một sự thúc đẩy kinh tế lớn.
the usb ports on my laptop are not working.
Các cổng USB trên máy tính xách tay của tôi không hoạt động.
the port city is a popular tourist destination.
Thành phố cảng là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
we're expanding the container ports.
Chúng tôi đang mở rộng các cảng container.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay