potently effective
hiệu quả mạnh mẽ
potently expressed
diễn đạt mạnh mẽ
potently influential
tác động mạnh mẽ
potently charged
tải điện mạnh mẽ
potently relevant
liên quan mạnh mẽ
potently vivid
sinh động mạnh mẽ
potently persuasive
thuyết phục mạnh mẽ
potently stimulating
kích thích mạnh mẽ
potently attractive
hấp dẫn mạnh mẽ
potently memorable
đáng nhớ mạnh mẽ
she spoke potently about the need for change.
Cô ấy đã nói một cách mạnh mẽ về sự cần thiết phải thay đổi.
the medicine works potently against infections.
Thuốc tác dụng mạnh mẽ chống lại nhiễm trùng.
his words resonated potently in the room.
Lời nói của anh ấy vang vọng mạnh mẽ trong phòng.
the campaign was potently effective in raising awareness.
Chiến dịch có hiệu quả mạnh mẽ trong việc nâng cao nhận thức.
she potently demonstrated her skills during the competition.
Cô ấy đã mạnh mẽ thể hiện kỹ năng của mình trong suốt cuộc thi.
the artist's work potently captures the essence of life.
Tác phẩm của họa sĩ mạnh mẽ nắm bắt bản chất của cuộc sống.
the speech was delivered potently, leaving a lasting impact.
Bài phát biểu được truyền tải mạnh mẽ, để lại ấn tượng sâu sắc.
potently flavored dishes are a highlight of the cuisine.
Các món ăn có hương vị mạnh mẽ là điểm nhấn của ẩm thực.
the novel addresses potently relevant social issues.
Cuốn tiểu thuyết đề cập đến những vấn đề xã hội liên quan một cách mạnh mẽ.
her laughter potently filled the room with joy.
Tiếng cười của cô ấy mạnh mẽ lấp đầy căn phòng niềm vui.
potently effective
hiệu quả mạnh mẽ
potently expressed
diễn đạt mạnh mẽ
potently influential
tác động mạnh mẽ
potently charged
tải điện mạnh mẽ
potently relevant
liên quan mạnh mẽ
potently vivid
sinh động mạnh mẽ
potently persuasive
thuyết phục mạnh mẽ
potently stimulating
kích thích mạnh mẽ
potently attractive
hấp dẫn mạnh mẽ
potently memorable
đáng nhớ mạnh mẽ
she spoke potently about the need for change.
Cô ấy đã nói một cách mạnh mẽ về sự cần thiết phải thay đổi.
the medicine works potently against infections.
Thuốc tác dụng mạnh mẽ chống lại nhiễm trùng.
his words resonated potently in the room.
Lời nói của anh ấy vang vọng mạnh mẽ trong phòng.
the campaign was potently effective in raising awareness.
Chiến dịch có hiệu quả mạnh mẽ trong việc nâng cao nhận thức.
she potently demonstrated her skills during the competition.
Cô ấy đã mạnh mẽ thể hiện kỹ năng của mình trong suốt cuộc thi.
the artist's work potently captures the essence of life.
Tác phẩm của họa sĩ mạnh mẽ nắm bắt bản chất của cuộc sống.
the speech was delivered potently, leaving a lasting impact.
Bài phát biểu được truyền tải mạnh mẽ, để lại ấn tượng sâu sắc.
potently flavored dishes are a highlight of the cuisine.
Các món ăn có hương vị mạnh mẽ là điểm nhấn của ẩm thực.
the novel addresses potently relevant social issues.
Cuốn tiểu thuyết đề cập đến những vấn đề xã hội liên quan một cách mạnh mẽ.
her laughter potently filled the room with joy.
Tiếng cười của cô ấy mạnh mẽ lấp đầy căn phòng niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay