premiums

[Mỹ]/ˈpriːmiəmz/
[Anh]/ˈpriːmiəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phí (số nhiều của premium); khoản thanh toán bảo hiểm; phí bổ sung; tăng giá ngoài giá cả hoặc lãi suất; quà tặng; phí bảo hiểm; chi phí thêm (số nhiều của premium)

Cụm từ & Cách kết hợp

insurance premiums

phí bảo hiểm

premium rates

mức phí

premium payments

thanh toán phí

high premiums

phí cao

low premiums

phí thấp

monthly premiums

phí hàng tháng

annual premiums

phí hàng năm

health premiums

phí bảo hiểm sức khỏe

premium discounts

giảm phí

premium increases

tăng phí

Câu ví dụ

insurance premiums can vary based on your age and health.

phí bảo hiểm có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và sức khỏe của bạn.

many companies offer premium services at an additional cost.

nhiều công ty cung cấp dịch vụ cao cấp với chi phí bổ sung.

he pays high premiums for his car insurance.

anh ấy phải trả mức phí cao cho bảo hiểm ô tô của mình.

some health plans have lower premiums but higher deductibles.

một số kế hoạch chăm sóc sức khỏe có mức phí thấp hơn nhưng mức khấu trừ cao hơn.

they decided to switch to a plan with lower premiums.

họ quyết định chuyển sang một kế hoạch có mức phí thấp hơn.

premiums for life insurance can increase as you age.

mức phí bảo hiểm nhân thọ có thể tăng khi bạn già đi.

she received a premium for her outstanding performance at work.

cô ấy đã nhận được một khoản thưởng cho hiệu suất vượt trội của mình tại nơi làm việc.

investors often seek premiums in high-demand markets.

các nhà đầu tư thường tìm kiếm các khoản phí cao hơn ở các thị trường có nhu cầu cao.

premiums can be affected by market conditions and competition.

mức phí có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thị trường và cạnh tranh.

some credit cards offer cash back as a premium reward.

một số thẻ tín dụng cung cấp hoàn tiền như một phần thưởng cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay