pretension

[Mỹ]/prɪˈtenʃn/
[Anh]/prɪˈtenʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tự khẳng định, sự tự mãn, yêu cầu
Word Forms
số nhiềupretensions

Cụm từ & Cách kết hợp

air of pretension

không khí khoa trương

pretension to knowledge

khóe khoang về kiến thức

drop the pretension

vứt bỏ sự khoa trương

pretension to wealth

khóe khoang về sự giàu có

pretension to power

khóe khoang về quyền lực

pretension to superiority

khóe khoang về sự vượt trội

Câu ví dụ

to see through someone's pretensions

nhìn thấu vẻ bề ngoài của ai đó

to detect the pretensions of others

phát hiện ra sự khoa trương của người khác

to drop all pretensions and be yourself

vứt bỏ mọi sự khoa trương và là chính mình

to hide behind a veil of pretension

ẩn mình sau tấm màn khoa trương

to adopt an air of pretension

giữ thái độ khoa trương

to maintain an air of pretension

duy trì vẻ bề ngoài khoa trương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay