prettiest

[Mỹ]/ˈprɛtiɪst/
[Anh]/ˈprɪtiɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đẹp nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

prettiest girl

cô gái đẹp nhất

prettiest flower

bông hoa đẹp nhất

prettiest dress

váy đẹp nhất

prettiest face

khuôn mặt đẹp nhất

prettiest smile

nụ cười đẹp nhất

prettiest sunset

phô nên tảng hoàng đẹp nhất

prettiest painting

bức tranh đẹp nhất

prettiest view

khung cảnh đẹp nhất

prettiest baby

bé gái xinh nhất

prettiest house

ngôi nhà đẹp nhất

Câu ví dụ

the prettiest flowers bloom in spring.

những bông hoa đẹp nhất nở vào mùa xuân.

she was voted the prettiest girl in school.

cô ấy đã được bầu là cô gái đẹp nhất trong trường.

they say beauty is in the eye of the beholder, but she is the prettiest.

mọi người nói vẻ đẹp là ở mắt người xem, nhưng cô ấy là người đẹp nhất.

that dress makes her look like the prettiest princess.

chiếc váy đó khiến cô ấy trông như một nàng công chúa đẹp nhất.

in the competition, she was the prettiest contestant.

trong cuộc thi, cô ấy là thí sinh đẹp nhất.

they decorated the room with the prettiest decorations.

họ trang trí căn phòng bằng những món đồ trang trí đẹp nhất.

her smile is the prettiest thing i've ever seen.

nụ cười của cô ấy là điều đẹp nhất tôi từng thấy.

the prettiest sunset i've ever witnessed was in hawaii.

khoảnh khắc hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng chứng kiến là ở Hawaii.

she always wears the prettiest shoes to parties.

cô ấy luôn đội những đôi giày đẹp nhất đến các buổi tiệc.

they chose the prettiest cake for the wedding.

họ đã chọn chiếc bánh đẹp nhất cho đám cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay