plainest

[Mỹ]/[ˈpleɪnɪst]/
[Anh]/[ˈpleɪnɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đơn giản nhất; không trang trí; ít phức tạp nhất; trực tiếp
adv. theo cách đơn giản nhất; rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

plainest language

ngôn ngữ đơn giản nhất

plainest terms

thuật ngữ đơn giản nhất

plainest truth

sự thật giản dị nhất

plainest dress

trang phục giản dị nhất

plainest fact

sự thật đơn giản nhất

plainest style

phong cách đơn giản nhất

plainest way

cách đơn giản nhất

plainest design

thiết kế đơn giản nhất

plainest sight

khung cảnh giản dị nhất

plainest form

dạng đơn giản nhất

Câu ví dụ

she spoke the plainest truth, even when it was difficult to hear.

Cô ấy nói ra sự thật giản dị nhất, ngay cả khi nó khó nghe.

the room was furnished in the plainest style, with minimal decoration.

Phòng được trang trí theo phong cách giản dị nhất, với ít trang trí.

he presented the plainest facts without adding any unnecessary details.

Anh ấy trình bày những sự thật giản dị nhất mà không thêm bất kỳ chi tiết nào không cần thiết.

the child expressed the plainest desire for a cookie.

Trẻ em bày tỏ mong muốn giản dị nhất là một cái bánh quy.

she wore the plainest dress she owned, preferring comfort over style.

Cô ấy mặc bộ váy giản dị nhất mà cô sở hữu, ưa chuộng sự thoải mái hơn phong cách.

he gave the plainest explanation, hoping everyone would understand.

Anh ấy đưa ra lời giải thích giản dị nhất, hy vọng mọi người sẽ hiểu.

the recipe called for the plainest ingredients, readily available at any store.

Công thức yêu cầu các nguyên liệu giản dị nhất, dễ dàng mua được ở bất kỳ cửa hàng nào.

the artist chose the plainest canvas to highlight the colors.

Nghệ sĩ chọn bức tranh tường giản dị nhất để làm nổi bật các màu sắc.

he lived a plainest life, valuing experiences over possessions.

Anh ấy sống một cuộc sống giản dị nhất, coi trọng trải nghiệm hơn của cải.

the report contained the plainest data, presented in a clear format.

Báo cáo chứa dữ liệu giản dị nhất, được trình bày theo định dạng rõ ràng.

she offered the plainest advice, based on her years of experience.

Cô ấy đưa ra lời khuyên giản dị nhất, dựa trên nhiều năm kinh nghiệm của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay