priceless

[Mỹ]/ˈpraɪsləs/
[Anh]/ˈpraɪsləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vô giá, quý giá, không thể định giá, cực kỳ vô lý và hài hước.

Cụm từ & Cách kết hợp

priceless treasure

kho báu vô giá

Câu ví dụ

a priceless Ming vase.

một bình Minh vô giá.

a perfectly priceless evening

một buổi tối hoàn toàn vô giá.

The palace is full of priceless antiques.

Cung điện tràn ngập những đồ cổ vô giá.

Many priceless antiques went on the block.

Nhiều đồ cổ vô giá đã được đem bán.

You look priceless in those big trousers!

Bạn trông vô cùng tuyệt vời với chiếc quần rộng đó!

Priceless antique furniture was destroyed in the fire at the stately home.

Đồ nội thất cổ vô giá đã bị phá hủy trong đám cháy tại dinh thự trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay