priceless treasure
kho báu vô giá
a priceless Ming vase.
một bình Minh vô giá.
a perfectly priceless evening
một buổi tối hoàn toàn vô giá.
The palace is full of priceless antiques.
Cung điện tràn ngập những đồ cổ vô giá.
Many priceless antiques went on the block.
Nhiều đồ cổ vô giá đã được đem bán.
You look priceless in those big trousers!
Bạn trông vô cùng tuyệt vời với chiếc quần rộng đó!
Priceless antique furniture was destroyed in the fire at the stately home.
Đồ nội thất cổ vô giá đã bị phá hủy trong đám cháy tại dinh thự trang trọng.
priceless treasure
kho báu vô giá
a priceless Ming vase.
một bình Minh vô giá.
a perfectly priceless evening
một buổi tối hoàn toàn vô giá.
The palace is full of priceless antiques.
Cung điện tràn ngập những đồ cổ vô giá.
Many priceless antiques went on the block.
Nhiều đồ cổ vô giá đã được đem bán.
You look priceless in those big trousers!
Bạn trông vô cùng tuyệt vời với chiếc quần rộng đó!
Priceless antique furniture was destroyed in the fire at the stately home.
Đồ nội thất cổ vô giá đã bị phá hủy trong đám cháy tại dinh thự trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay